Finance

Danh sách
Tại sao CMTL tăng 2,88%?
Tìm hiểu sâu hơn
CMTL:BIT
ComTel SpA
2,14 €
+2,88%
(+0,060) 1 ngày
13 thg 10, 17:26:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CMTL...
Mở
2,04 €
Cao
2,18 €
Thấp
2,04 €
Vốn hoá thị trường
38,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,48 N
Khối lượng
10,80 N
Chỉ số P/E
11,12
Cao nhất trong 52 tuần
2,36 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,02 €
EPS
0,19 €
Số nhân viên
276
Mở
2,04 €
Cao
2,18 €
Thấp
2,04 €
Vốn hoá thị trường
38,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,48 N
Khối lượng
10,80 N
Chỉ số P/E
11,12
Cao nhất trong 52 tuần
2,36 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,02 €
EPS
0,19 €
Số nhân viên
276
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ComTel SpA
Giám đốc điều hànhGiovanni De Giovanni
Số nhân viên276
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,85 Tr
24,85 Tr
23,06 Tr
23,06 Tr
Giá vốn hàng bán
22,52 Tr
22,52 Tr
21,88 Tr
21,88 Tr
Chi phí doanh thu
22,52 Tr
22,52 Tr
21,88 Tr
21,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
766,73 N
766,73 N
-
-
Chi phí hoạt động
1,66 Tr
1,66 Tr
854,21 N
854,21 N
Tổng chi phí hoạt động
24,18 Tr
24,18 Tr
22,74 Tr
22,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
670,07 N
670,07 N
321,15 N
321,15 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,66 N
13,66 N
4,25 N
4,25 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,24 Tr
2,24 Tr
75,60 N
75,60 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
465,96 N
465,96 N
99,12 N
99,12 N
Chi phí thuế thu nhập
247,02 N
247,02 N
63,17 N
63,17 N
Thuế suất hiệu dụng
11,02%
11,02%
83,55%
83,55%
Chi phí hoạt động khác
264,66 N
264,66 N
173,18 N
173,18 N
Thu nhập ròng
2,01 Tr
2,01 Tr
-30,53 N
-30,53 N
Biên lợi nhuận ròng
8,07%
8,07%
-0,13%
-0,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-219,57 N
-219,57 N
-220,80 N
-220,80 N
Chi phí lãi suất ròng
-219,57 N
-219,57 N
-220,80 N
-220,80 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
630,46 N
630,46 N
95,17 N
95,17 N
EBITDA
1,28 Tr
1,28 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google