Finance

Danh sách
Tại sao CMT tăng 2,09%?
Tìm hiểu sâu hơn
CMT:NYSEAMERICAN
Core Molding Technologies Inc
23,50 US$
+2,09%
(+0,48) 1 ngày
23,50 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 5 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CMT...
Mở
23,09 US$
Cao
23,66 US$
Thấp
22,86 US$
Vốn hoá thị trường
201,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
35,57 N
Khối lượng
32,12 N
Chỉ số P/E
27,79
Cao nhất trong 52 tuần
28,69 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,60 US$
EPS
0,85 US$
Beta
0,39
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,56 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
23,09 US$
Cao
23,66 US$
Thấp
22,86 US$
Vốn hoá thị trường
201,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
35,57 N
Khối lượng
32,12 N
Chỉ số P/E
27,79
Cao nhất trong 52 tuần
28,69 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,60 US$
EPS
0,85 US$
Beta
0,39
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,56 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Core Molding Technologies, Inc. was founded in 1988 and now based in Columbus, Ohio. The company manufactures sheet molding compounds, and molds fiberglass reinforced plastics. It occupies over 1,000,000 square feet of manufacturing space and its main subsidiaries are in Matamoros, Mexico, Gaffney, South Carolina, and Cincinnati, Ohio. In 2011, Core Molding Technologies formed Core Specialty Composites, LLC. Wikipedia
Giới thiệu về Core Molding Technologies Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,24 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chínhColumbus, Ohio, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webcoremt.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
58,44 Tr
74,68 Tr
58,58 Tr
62,73 Tr
Giá vốn hàng bán
48,29 Tr
63,34 Tr
46,60 Tr
50,00 Tr
Chi phí doanh thu
48,29 Tr
63,34 Tr
46,60 Tr
50,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,48 Tr
7,63 Tr
10,24 Tr
9,97 Tr
Chi phí hoạt động
7,48 Tr
7,63 Tr
10,24 Tr
9,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
55,77 Tr
70,97 Tr
56,84 Tr
59,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,66 Tr
3,71 Tr
1,74 Tr
2,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,66 Tr
3,72 Tr
795,00 N
2,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,66 Tr
4,20 Tr
1,72 Tr
2,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
779,00 N
642,00 N
190,00 N
569,00 N
Thuế suất hiệu dụng
29,33%
17,23%
23,90%
24,19%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,88 Tr
3,08 Tr
605,00 N
1,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,21%
4,13%
1,03%
2,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,22 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-34,00 N
-1,20 Tr
-86,00 N
-60,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-34,00 N
17,00 N
-86,00 N
-60,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,78 Tr
6,55 Tr
4,80 Tr
5,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
559,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google