Finance

Beta
Danh sách
CMS-C:NYSE
CMS Energy Corp Depository Shares Series C
16,78 US$
-0,74%
(-0,12) 1 ngày
5 thg 6, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CMS-C...
Mở
16,87 US$
Cao
16,90 US$
Thấp
16,75 US$
Vốn hoá thị trường
22,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,22 N
Khối lượng
9,44 N
Cổ tức
13,59%
Cổ tức hằng quý
0,57 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
4,65
Cao nhất trong 52 tuần
19,62 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,36 US$
EPS
3,61 US$
Beta
0,58
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,20 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
16,87 US$
Cao
16,90 US$
Thấp
16,75 US$
Vốn hoá thị trường
22,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,22 N
Khối lượng
9,44 N
Cổ tức
13,59%
Cổ tức hằng quý
0,57 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
4,65
Cao nhất trong 52 tuần
19,62 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,36 US$
EPS
3,61 US$
Beta
0,58
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,20 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
CMS Energy Corporation is an American energy company based in Jackson, Michigan, that is focused principally on utility operations in Michigan. Its principal business is Consumers Energy, a public utility that provides electricity and natural gas to more than 6 million of Michigan's 10 million residents. Its non-utility businesses are focused primarily on domestic independent power production. Consumers Energy has operated since 1886. NorthStar Clean Energy's primary businesses are independent power production and natural gas transmission. Wikipedia
Giới thiệu về CMS Energy Corp Depository Shares Series C
Giám đốc điều hànhGarrick J. Rochow
Số nhân viên8,35 N
Ngày thành lập1886
Trụ sở chínhJackson, Michigan, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcMulti-utility
Trang webcmsenergy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,84 T
2,02 T
2,23 T
2,73 T
Giá vốn hàng bán
1,12 T
1,14 T
1,32 T
1,66 T
Chi phí doanh thu
1,12 T
1,14 T
1,32 T
1,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-47,00 Tr
-48,00 Tr
-49,00 Tr
-51,00 Tr
Chi phí hoạt động
350,00 Tr
347,00 Tr
428,00 Tr
534,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,47 T
1,49 T
1,75 T
2,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
364,00 Tr
529,00 Tr
484,00 Tr
541,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,00 Tr
17,00 Tr
-34,00 Tr
33,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
255,00 Tr
340,00 Tr
295,00 Tr
362,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
183,00 Tr
340,00 Tr
295,00 Tr
362,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
62,00 Tr
68,00 Tr
53,00 Tr
85,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,31%
20,00%
17,97%
23,48%
Chi phí hoạt động khác
109,00 Tr
107,00 Tr
135,00 Tr
173,00 Tr
Thu nhập ròng
201,00 Tr
277,00 Tr
289,00 Tr
340,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,94%
13,71%
12,94%
12,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,71
0,93
0,95
1,13
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
38,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-202,00 Tr
-206,00 Tr
-198,00 Tr
-212,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-202,00 Tr
-206,00 Tr
-160,00 Tr
-212,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
288,00 Tr
288,00 Tr
342,00 Tr
412,00 Tr
EBITDA
652,00 Tr
817,00 Tr
626,00 Tr
953,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu