Finance

Danh sách
CMRY:IDX
Cisarua Mountain Dairy Tbk PT
4.510,00 IDR
+0,67%
(+30,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:05:47 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CMRY...
Mở
4.550 IDR
Cao
4.550 IDR
Thấp
4.490 IDR
Vốn hoá thị trường
35,79 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,73 Tr
Khối lượng
934,80 N
Cổ tức
4,43%
Cổ tức hằng quý
50 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,19
Cao nhất trong 52 tuần
6.450 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
4.010 IDR
EPS
279 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,93 T
Số nhân viên
1 N
Mở
4.550 IDR
Cao
4.550 IDR
Thấp
4.490 IDR
Vốn hoá thị trường
35,79 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,73 Tr
Khối lượng
934,80 N
Cổ tức
4,43%
Cổ tức hằng quý
50 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,19
Cao nhất trong 52 tuần
6.450 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
4.010 IDR
EPS
279 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,93 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cisarua Mountain Dairy Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,09 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcimory.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,73 NT
2,85 NT
3,12 NT
3,34 NT
Giá vốn hàng bán
1,46 NT
1,57 NT
1,77 NT
1,89 NT
Chi phí doanh thu
1,46 NT
1,57 NT
1,77 NT
1,89 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
595,92 T
801,78 T
717,08 T
745,83 T
Chi phí hoạt động
601,16 T
808,50 T
716,40 T
842,44 T
Tổng chi phí hoạt động
2,06 NT
2,38 NT
2,49 NT
2,73 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
661,18 T
470,45 T
629,01 T
612,39 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-13,34 T
-10,28 T
-8,26 T
1,63 T
EBT bao gồm các mục bất thường
772,70 T
537,30 T
700,47 T
778,42 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
756,05 T
532,45 T
698,10 T
775,53 T
Chi phí thuế thu nhập
165,42 T
105,48 T
145,44 T
161,82 T
Thuế suất hiệu dụng
21,41%
19,63%
20,76%
20,79%
Chi phí hoạt động khác
5,25 T
6,73 T
-677,00 Tr
96,61 T
Thu nhập ròng
607,24 T
431,79 T
555,03 T
616,53 T
Biên lợi nhuận ròng
22,28%
15,15%
17,81%
18,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
76,53
54,43
69,94
77,71
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
45,31 T
52,95 T
48,50 T
34,53 T
Chi phí lãi suất
-18,00 Tr
-19,00 Tr
-13,00 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
45,29 T
52,93 T
48,49 T
34,53 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
711,93 T
527,95 T
684,62 T
667,48 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google