Finance

Danh sách
CMRE:NYSE
Costamare Inc
15,44 US$
+0,19%
(+0,030) 1 ngày
15,44 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 13 thg 10, 16:00:07 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CMRE...
Mở
15,50 US$
Cao
15,60 US$
Thấp
15,42 US$
Vốn hoá thị trường
1,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
365,13 N
Khối lượng
432,51 N
Cổ tức
3,24%
Cổ tức hằng quý
0,13 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
5,85
Cao nhất trong 52 tuần
18,06 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,97 US$
EPS
2,64 US$
Beta
0,93
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,89 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
15,50 US$
Cao
15,60 US$
Thấp
15,42 US$
Vốn hoá thị trường
1,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
365,13 N
Khối lượng
432,51 N
Cổ tức
3,24%
Cổ tức hằng quý
0,13 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
5,85
Cao nhất trong 52 tuần
18,06 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,97 US$
EPS
2,64 US$
Beta
0,93
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,89 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Costamare Inc. is a Greek and Marshall Islands corporation and one of the world's leading owners and providers of containerships for charter. Its headquarters are in Athens, Greece. Costamare Inc. has 37 years of history in the international shipping industry and a fleet of 56 containerships, with a total capacity of approximately 326,000 twenty-foot equivalent units including 10 newbuild containerships on order. Wikipedia
Giới thiệu về Costamare Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,88 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chínhA-ten, Attica, Monaco
Lĩnh vực-
Trang webcostamare.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Sergey Glinyanov
Freedom Capital Markets
Buy
Upgraded
21,00 US$
+36%
05/05/2026
Fredrik Dybwad
Fearnley Securities
Buy
Upgraded
21,00 US$
+36%
04/30/2026
Omar Nokta
Jefferies
Hold
Maintained
12,00 US$
-22,3%
11/04/2025
Báo cáo gần đây nhất
27 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,62 US$ / 0,66 US$
-6,06%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
209,18 Tr / 192,96 Tr
+8,41%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
225,17 Tr
211,97 Tr
211,06 Tr
209,18 Tr
Giá vốn hàng bán
63,14 Tr
64,48 Tr
65,63 Tr
65,46 Tr
Chi phí doanh thu
63,14 Tr
64,48 Tr
65,63 Tr
65,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,30 Tr
13,36 Tr
15,00 Tr
12,71 Tr
Chi phí hoạt động
43,92 Tr
46,79 Tr
47,80 Tr
45,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
107,06 Tr
111,27 Tr
113,43 Tr
110,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
118,11 Tr
100,70 Tr
97,63 Tr
98,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
837,00 N
-415,00 N
620,00 N
273,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
99,35 Tr
79,15 Tr
81,90 Tr
83,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
99,35 Tr
79,15 Tr
81,90 Tr
83,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
97,91 Tr
77,84 Tr
80,40 Tr
82,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
43,48%
36,72%
38,09%
39,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,81
0,60
0,63
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,74 Tr
3,80 Tr
3,83 Tr
2,82 Tr
Chi phí lãi suất
-23,00 Tr
-24,97 Tr
-19,35 Tr
-16,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,26 Tr
-21,17 Tr
-15,52 Tr
-13,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
32,62 Tr
33,43 Tr
32,80 Tr
32,62 Tr
EBITDA
150,76 Tr
134,16 Tr
130,45 Tr
131,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google