Finance

Danh sách
CMRB:BMV
CMR SAB de CV
1,29 MX$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 14:00:00 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CMRB...
Mở
1,29 MX$
Cao
1,29 MX$
Thấp
1,29 MX$
Vốn hoá thị trường
702,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,53 N
Khối lượng
635,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,67 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,28 MX$
EPS
-0,10 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
548,54 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
1,29 MX$
Cao
1,29 MX$
Thấp
1,29 MX$
Vốn hoá thị trường
702,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,53 N
Khối lượng
635,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,67 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,28 MX$
EPS
-0,10 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
548,54 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CMR SAB de CV
Giám đốc điều hànhJoaquín Vargas Mier y Terán
Số nhân viên3,84 N
Ngày thành lập1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcmr.mx
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
970,44 Tr
987,42 Tr
920,35 Tr
1,03 T
Giá vốn hàng bán
423,15 Tr
635,70 Tr
405,30 Tr
447,64 Tr
Chi phí doanh thu
423,15 Tr
635,70 Tr
405,30 Tr
447,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
443,92 Tr
-48,96 Tr
482,63 Tr
513,96 Tr
Chi phí hoạt động
480,95 Tr
259,75 Tr
487,31 Tr
504,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
904,10 Tr
895,45 Tr
892,60 Tr
951,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
66,34 Tr
91,96 Tr
27,74 Tr
73,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,15 Tr
-982,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-30,13 Tr
27,38 Tr
-37,45 Tr
6,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-30,13 Tr
27,38 Tr
-37,45 Tr
6,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,72 Tr
-3,10 Tr
4,56 Tr
8,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-25,62%
-11,33%
-12,16%
126,78%
Chi phí hoạt động khác
37,03 Tr
-38,92 Tr
4,68 Tr
-9,73 Tr
Thu nhập ròng
-37,84 Tr
30,48 Tr
-42,01 Tr
-1,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,90%
3,09%
-4,56%
-0,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,40 Tr
1,25 Tr
1,50 Tr
1,12 Tr
Chi phí lãi suất
-102,91 Tr
-61,26 Tr
-66,36 Tr
-67,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-100,51 Tr
-60,01 Tr
-64,86 Tr
-66,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
347,64 Tr
-
-
EBITDA
104,76 Tr
116,40 Tr
67,44 Tr
112,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google