Finance

Danh sách
CMPDI:NSE
Central Mine Plnning & Dsgn Institut Ltd
206,50 ₹
-0,07%
(-0,15) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CMPDI...
Mở
207,00 ₹
Cao
209,50 ₹
Thấp
203,71 ₹
Vốn hoá thị trường
147,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,70 Tr
Khối lượng
603,34 N
Cổ tức
0,51%
Cổ tức hằng quý
0,26 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
22,55
Cao nhất trong 52 tuần
283,69 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
150,16 ₹
EPS
9,16 ₹
Số nhân viên
3 N
Mở
207,00 ₹
Cao
209,50 ₹
Thấp
203,71 ₹
Vốn hoá thị trường
147,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,70 Tr
Khối lượng
603,34 N
Cổ tức
0,51%
Cổ tức hằng quý
0,26 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
22,55
Cao nhất trong 52 tuần
283,69 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
150,16 ₹
EPS
9,16 ₹
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Central Mine Planning and Design Institute is an Indian public sector company which provides coal exploration consulting and mining engineering services. It is a subsidiary of Coal India Limited, a public sector undertaking administered by the Ministry of Coal, Government of India. Wikipedia
Giới thiệu về Central Mine Plnning & Dsgn Institut Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,63 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webcmpdi.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,40 T
4,09 T
8,27 T
4,81 T
Giá vốn hàng bán
1,67 T
49,10 Tr
3,12 T
60,80 Tr
Chi phí doanh thu
1,67 T
49,10 Tr
3,12 T
60,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
82,00 Tr
1,57 T
111,60 Tr
1,61 T
Chi phí hoạt động
2,48 T
3,23 T
2,86 T
3,38 T
Tổng chi phí hoạt động
4,15 T
3,28 T
5,98 T
3,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,25 T
813,70 Tr
2,28 T
1,38 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
135,70 Tr
140,40 Tr
28,00 Tr
226,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,63 T
953,90 Tr
2,55 T
1,60 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,63 T
953,90 Tr
2,55 T
1,60 T
Chi phí thuế thu nhập
857,50 Tr
198,30 Tr
673,00 Tr
438,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,64%
20,79%
26,38%
27,39%
Chi phí hoạt động khác
512,40 Tr
1,57 T
489,90 Tr
1,69 T
Thu nhập ròng
2,77 T
755,60 Tr
1,88 T
1,16 T
Biên lợi nhuận ròng
37,41%
18,46%
22,71%
24,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
242,60 Tr
-
237,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-200,00 N
-200,00 N
-200,00 N
-200,00 N
Chi phí lãi suất ròng
242,40 Tr
-200,00 N
237,50 Tr
-200,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
83,80 Tr
84,40 Tr
94,90 Tr
79,40 Tr
EBITDA
3,32 T
885,02 Tr
2,37 T
1,46 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
300,00 N
-
-700,00 N
-
Các ứng dụng của Google