Finance

Danh sách
Tại sao CMOCTEZ giảm 3,48%?
Tìm hiểu sâu hơn
CMOCTEZ:BMV
Corporacion Moctezuma SAB de CV
83,10 MX$
-3,48%
(-3,00) 1 ngày
16 thg 10, 14:00:00 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CMOCTEZ...
Mở
86,00 MX$
Cao
86,00 MX$
Thấp
83,10 MX$
Vốn hoá thị trường
73,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,22 N
Khối lượng
729,00
Cổ tức
6,50%
Cổ tức hằng quý
1,35 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,34
Cao nhất trong 52 tuần
87,05 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
78,00 MX$
EPS
8,03 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
884,89 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
86,00 MX$
Cao
86,00 MX$
Thấp
83,10 MX$
Vốn hoá thị trường
73,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,22 N
Khối lượng
729,00
Cổ tức
6,50%
Cổ tức hằng quý
1,35 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,34
Cao nhất trong 52 tuần
87,05 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
78,00 MX$
EPS
8,03 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
884,89 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Corporacion Moctezuma SAB de CV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,38 N
Ngày thành lập1943
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,24 T
5,27 T
5,65 T
6,01 T
Giá vốn hàng bán
1,79 T
2,00 T
1,84 T
2,10 T
Chi phí doanh thu
1,79 T
2,00 T
1,84 T
2,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,20 T
1,33 T
1,27 T
1,46 T
Chi phí hoạt động
1,17 T
1,33 T
1,27 T
1,47 T
Tổng chi phí hoạt động
2,96 T
3,33 T
3,11 T
3,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,28 T
1,94 T
2,55 T
2,44 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,94 Tr
13,67 Tr
-5,27 Tr
-6,39 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,33 T
2,08 T
2,67 T
2,50 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,33 T
2,01 T
2,67 T
2,50 T
Chi phí thuế thu nhập
692,25 Tr
560,46 Tr
771,87 Tr
715,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,69%
26,92%
28,95%
28,67%
Chi phí hoạt động khác
-28,06 Tr
1,45 Tr
-3,96 Tr
5,39 Tr
Thu nhập ròng
1,64 T
1,52 T
1,89 T
1,78 T
Biên lợi nhuận ròng
31,27%
28,89%
33,52%
29,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
130,24 Tr
132,93 Tr
119,42 Tr
132,24 Tr
Chi phí lãi suất
-5,56 Tr
-25,87 Tr
-5,18 Tr
-6,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
124,68 Tr
107,06 Tr
114,24 Tr
125,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,47 T
2,02 T
2,75 T
2,66 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-16,00 N
-62,99 Tr
113,00 N
-594,00 N
Các ứng dụng của Google