Finance

Danh sách
CMO:NZE
Colonial Motor Company Ltd
7,35 NZ$
-0,41%
(-0,030) 1 ngày
16 thg 10, 16:35:35 GMT+13  ·   NZD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CMO...
Mở
7,38 NZ$
Cao
7,38 NZ$
Thấp
7,35 NZ$
Vốn hoá thị trường
240,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,97 N
Khối lượng
3,60 N
Cổ tức
5,44%
Cổ tức hằng quý
0,10 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,36
Cao nhất trong 52 tuần
8,64 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,48 NZ$
EPS
0,59 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,69 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
7,38 NZ$
Cao
7,38 NZ$
Thấp
7,35 NZ$
Vốn hoá thị trường
240,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,97 N
Khối lượng
3,60 N
Cổ tức
5,44%
Cổ tức hằng quý
0,10 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,36
Cao nhất trong 52 tuần
8,64 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,48 NZ$
EPS
0,59 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,69 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Colonial Motor Company Limited is a car, motorcycle, truck and agricultural equipment dealer with 18 outlets throughout New Zealand. From 1911 to 1936 it was Ford Canada's importer and distributor for New Zealand and assembled Ford cars from knocked down packs. It was notable for its pioneering nine-storey assembly plant which built New Zealand's Ford cars from 1922 to 1936. Wikipedia
Giới thiệu về Colonial Motor Company Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,07 N
Ngày thành lập1911
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
276,22 Tr
276,22 Tr
258,66 Tr
258,66 Tr
Giá vốn hàng bán
224,47 Tr
224,47 Tr
209,61 Tr
209,61 Tr
Chi phí doanh thu
224,47 Tr
224,47 Tr
209,61 Tr
209,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,58 Tr
26,58 Tr
33,76 Tr
33,76 Tr
Chi phí hoạt động
41,41 Tr
41,41 Tr
40,70 Tr
40,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
265,88 Tr
265,88 Tr
250,31 Tr
250,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,34 Tr
10,34 Tr
8,34 Tr
8,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
7,80 Tr
7,80 Tr
6,26 Tr
6,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,64 Tr
7,64 Tr
6,20 Tr
6,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,24 Tr
2,24 Tr
1,46 Tr
1,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,66%
28,66%
23,34%
23,34%
Chi phí hoạt động khác
12,47 Tr
12,47 Tr
4,72 Tr
4,72 Tr
Thu nhập ròng
5,36 Tr
5,36 Tr
4,58 Tr
4,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,94%
1,94%
1,77%
1,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
92,50 N
92,50 N
Chi phí lãi suất
-2,70 Tr
-2,70 Tr
-2,24 Tr
-2,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,70 Tr
-2,70 Tr
-2,15 Tr
-2,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,36 Tr
2,36 Tr
2,22 Tr
2,22 Tr
EBITDA
12,70 Tr
12,70 Tr
9,15 Tr
9,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google