Finance

Danh sách
CMO:EPA
Credit Agricole du Morbihan SC
106,00 €
-0,47%
(-0,50) 1 ngày
5 thg 10, 17:04:04 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CMO...
Mở
105,00 €
Cao
106,00 €
Thấp
105,00 €
Vốn hoá thị trường
165,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
954,00
Khối lượng
212,00
Chỉ số P/E
7,26
Cao nhất trong 52 tuần
138,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
95,03 €
EPS
14,61 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,56 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
105,00 €
Cao
106,00 €
Thấp
105,00 €
Vốn hoá thị trường
165,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
954,00
Khối lượng
212,00
Chỉ số P/E
7,26
Cao nhất trong 52 tuần
138,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
95,03 €
EPS
14,61 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,56 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Credit Agricole du Morbihan SC
Giám đốc điều hànhChristophe Grelier
Số nhân viên1,1 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
50,43 Tr
50,43 Tr
73,31 Tr
73,31 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,22 Tr
2,22 Tr
1,60 Tr
1,60 Tr
Chi phí hoạt động
37,39 Tr
37,39 Tr
41,90 Tr
41,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
37,39 Tr
37,39 Tr
41,90 Tr
41,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,04 Tr
13,04 Tr
31,41 Tr
31,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
13,04 Tr
13,04 Tr
31,41 Tr
31,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,04 Tr
13,04 Tr
31,41 Tr
31,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,65 Tr
3,65 Tr
2,49 Tr
2,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,96%
27,96%
7,92%
7,92%
Chi phí hoạt động khác
35,17 Tr
35,17 Tr
40,30 Tr
40,30 Tr
Thu nhập ròng
9,39 Tr
9,39 Tr
28,92 Tr
28,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,63%
18,63%
39,45%
39,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
13,50 N
13,50 N
34,00 N
34,00 N
Các ứng dụng của Google