Finance

Danh sách
CMO:BKK
CMO PCL
0,61 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CMO...
Mở
0,60 ฿
Cao
0,62 ฿
Thấp
0,60 ฿
Vốn hoá thị trường
259,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
563,20 N
Khối lượng
21,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,05 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,30 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
426,17 Tr
Số nhân viên
444
Mở
0,60 ฿
Cao
0,62 ฿
Thấp
0,60 ฿
Vốn hoá thị trường
259,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
563,20 N
Khối lượng
21,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,05 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,30 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
426,17 Tr
Số nhân viên
444
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CMO PCL
Giám đốc điều hànhKitisak Jampathipphong
Số nhân viên444
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcmo-group.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
240,20 Tr
442,27 Tr
412,92 Tr
338,83 Tr
Giá vốn hàng bán
175,00 Tr
317,27 Tr
304,13 Tr
269,64 Tr
Chi phí doanh thu
175,00 Tr
317,27 Tr
304,13 Tr
269,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
81,34 Tr
79,37 Tr
80,61 Tr
77,76 Tr
Chi phí hoạt động
81,34 Tr
79,37 Tr
80,61 Tr
77,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
256,34 Tr
396,65 Tr
384,75 Tr
347,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-16,14 Tr
45,62 Tr
28,17 Tr
-8,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-20,36 Tr
41,77 Tr
23,58 Tr
-13,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-20,36 Tr
41,77 Tr
23,58 Tr
-13,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,21 N
9,71 Tr
2,78 Tr
6,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,14%
23,25%
11,78%
-45,74%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-20,31 Tr
24,93 Tr
18,99 Tr
-22,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,46%
5,64%
4,60%
-6,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-4,22 Tr
-3,85 Tr
-4,59 Tr
-5,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,22 Tr
-3,85 Tr
-4,59 Tr
-5,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-6,46 Tr
56,26 Tr
38,52 Tr
2,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,76 Tr
-10,80 N
-38,40 N
-5,24 N
Các ứng dụng của Google