Finance

Danh sách
CMNT:IDX
Cemindo Gemilang Tbk PT
745,00 IDR
+1,36%
(+10,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:08:03 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CMNT...
Mở
735 IDR
Cao
745 IDR
Thấp
730 IDR
Vốn hoá thị trường
12,76 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
18,53 Tr
Khối lượng
15,95 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
900 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
595 IDR
EPS
-14 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,13 T
Số nhân viên
3 N
Mở
735 IDR
Cao
745 IDR
Thấp
730 IDR
Vốn hoá thị trường
12,76 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
18,53 Tr
Khối lượng
15,95 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
900 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
595 IDR
EPS
-14 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,13 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cemindo Gemilang Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,45 N
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcemindo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,36 NT
2,55 NT
2,08 NT
2,51 NT
Giá vốn hàng bán
1,79 NT
1,96 NT
1,73 NT
2,00 NT
Chi phí doanh thu
1,79 NT
1,96 NT
1,73 NT
2,00 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
272,36 T
302,74 T
250,60 T
293,26 T
Chi phí hoạt động
225,33 T
301,76 T
257,66 T
325,28 T
Tổng chi phí hoạt động
2,02 NT
2,27 NT
1,99 NT
2,32 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
348,02 T
280,77 T
88,54 T
183,36 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,71 T
-27,75 T
5,45 T
-10,91 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-9,16 T
40,03 T
-98,37 T
-159,69 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-9,16 T
40,00 T
-98,37 T
-159,69 T
Chi phí thuế thu nhập
972,00 Tr
-3,75 T
-1,10 T
308,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-10,61%
-9,37%
1,12%
-0,19%
Chi phí hoạt động khác
-47,03 T
-979,00 Tr
7,06 T
32,02 T
Thu nhập ròng
-18,59 T
36,56 T
-88,12 T
-166,78 T
Biên lợi nhuận ròng
-0,79%
1,44%
-4,24%
-6,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,17 T
8,06 T
7,65 T
9,13 T
Chi phí lãi suất
-161,63 T
-114,11 T
-138,05 T
-145,03 T
Chi phí lãi suất ròng
-153,46 T
-106,05 T
-130,41 T
-135,89 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
358,97 T
1,02 NT
289,08 T
389,20 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google