Finance

Danh sách
CMNP:IDX
Citra Marga Nusaphala Persada Tbk PT
1.395,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:28:50 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CMNP...
Mở
1.395 IDR
Cao
1.400 IDR
Thấp
1.395 IDR
Vốn hoá thị trường
9,34 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
247,97 N
Khối lượng
176,40 N
Chỉ số P/E
9,56
Cao nhất trong 52 tuần
2.130 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.220 IDR
EPS
146 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,70 T
Số nhân viên
748
Mở
1.395 IDR
Cao
1.400 IDR
Thấp
1.395 IDR
Vốn hoá thị trường
9,34 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
247,97 N
Khối lượng
176,40 N
Chỉ số P/E
9,56
Cao nhất trong 52 tuần
2.130 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.220 IDR
EPS
146 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,70 T
Số nhân viên
748
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Citra Marga Nusaphala Persada Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên748
Ngày thành lập13 thg 4, 1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,21 NT
2,40 NT
1,02 NT
1,91 NT
Giá vốn hàng bán
736,60 T
1,93 NT
503,84 T
1,37 NT
Chi phí doanh thu
736,60 T
1,93 NT
503,84 T
1,37 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,79 T
91,92 T
30,93 T
17,85 T
Chi phí hoạt động
31,54 T
129,45 T
57,45 T
71,37 T
Tổng chi phí hoạt động
768,14 T
2,06 NT
561,29 T
1,44 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
444,30 T
338,52 T
456,28 T
471,29 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
520,29 Tr
-13,29 T
1,02 T
-231,11 T
EBT bao gồm các mục bất thường
234,63 T
458,22 T
400,88 T
179,41 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
233,72 T
458,01 T
400,30 T
178,81 T
Chi phí thuế thu nhập
63,95 T
166,99 T
78,97 T
136,64 T
Thuế suất hiệu dụng
27,26%
36,44%
19,70%
76,16%
Chi phí hoạt động khác
-6,72 T
51,27 T
22,63 T
49,39 T
Thu nhập ròng
194,34 T
314,56 T
348,96 T
106,07 T
Biên lợi nhuận ròng
16,03%
13,11%
34,29%
5,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,84 T
121,56 T
29,69 T
30,48 T
Chi phí lãi suất
-237,36 T
-
-95,62 T
-102,64 T
Chi phí lãi suất ròng
-216,52 T
121,56 T
-65,93 T
-72,16 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,47 T
-13,74 T
3,90 T
4,13 T
EBITDA
519,30 T
402,35 T
503,46 T
516,94 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google