Finance

Danh sách
CMET:CNSX
Clarity Metals Corp
0,015 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 14:43:18 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CMET...
Vốn hoá thị trường
1,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
99,56 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,09 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
EPS
-0,02 CA$
Vốn hoá thị trường
1,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
99,56 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,09 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
EPS
-0,02 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Clarity Metals Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2019
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
89,73 N
119,10 N
205,80 N
87,40 N
Chi phí hoạt động
90,43 N
157,31 N
579,48 N
925,37 N
Tổng chi phí hoạt động
90,43 N
157,31 N
579,48 N
925,37 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-90,43 N
-157,31 N
-579,48 N
-925,37 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,40 N
-8,62 N
28,09 N
136,51 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-91,42 N
-166,11 N
-548,64 N
-788,86 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-100,83 N
-166,11 N
-548,64 N
-788,86 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-91,42 N
-166,11 N
-548,64 N
-788,86 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
68,90 N
2,02 N
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google