Finance

Danh sách
Tại sao CMCLF tăng 9,72%?
Tìm hiểu sâu hơn
CMCLF:OTCMKTS
China Molybdenum Ord Shs H
1,98 US$
+9,72%
(+0,18) 1 ngày
30 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CMCLF...
Mở
2,14 US$
Cao
2,14 US$
Thấp
1,97 US$
Vốn hoá thị trường
401,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,96 N
Khối lượng
3,73 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,55 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,65 US$
Beta
0,80
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,93 T
Số nhân viên
16 N
Mở
2,14 US$
Cao
2,14 US$
Thấp
1,97 US$
Vốn hoá thị trường
401,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,96 N
Khối lượng
3,73 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,55 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,65 US$
Beta
0,80
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,93 T
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CMOC or CMOC Group Limited, previously known as China Molybdenum Company Limited, is a Chinese mining company and one of the world's largest producers of molybdenum, tungsten, niobium, cobalt, and copper. The company accounts for approximately one-third of global cobalt supply. CMOC's headquarters are located in Luanchuan County, close to the city of Luoyang City in Henan. CMOC is listed on the Hong Kong Stock Exchange and Shanghai Stock Exchange, with state-owned entities holding a minority stake. Wikipedia
Giới thiệu về China Molybdenum Ord Shs H
Giám đốc điều hànhSun Ruiwen
Số nhân viên16,1 N
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcmoc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
50,71 T
61,20 T
66,40 T
68,92 T
Giá vốn hàng bán
38,82 T
43,71 T
51,21 T
52,99 T
Chi phí doanh thu
38,82 T
43,71 T
51,21 T
52,99 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
112,39 Tr
100,06 Tr
118,78 Tr
260,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
719,92 Tr
1,00 T
775,74 Tr
834,37 Tr
Chi phí hoạt động
1,59 T
1,88 T
2,15 T
2,29 T
Tổng chi phí hoạt động
40,41 T
45,59 T
53,36 T
55,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,31 T
15,61 T
13,05 T
13,64 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
97,66 Tr
-303,94 Tr
-509,84 Tr
415,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,17 T
11,09 T
12,17 T
13,54 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,44 T
16,29 T
12,68 T
13,08 T
Chi phí thuế thu nhập
2,52 T
3,55 T
3,34 T
3,91 T
Thuế suất hiệu dụng
27,50%
32,04%
27,49%
28,88%
Chi phí hoạt động khác
750,08 Tr
788,74 Tr
1,25 T
1,19 T
Thu nhập ròng
5,61 T
6,06 T
7,76 T
8,39 T
Biên lợi nhuận ròng
11,06%
9,90%
11,69%
12,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,27
0,27
-
0,38
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
583,64 Tr
740,55 Tr
925,44 Tr
762,00 Tr
Chi phí lãi suất
-593,60 Tr
-665,44 Tr
-784,68 Tr
-687,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,96 Tr
75,11 Tr
140,76 Tr
74,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,79 T
17,39 T
14,83 T
15,55 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,61 Tr
18,42 Tr
-
-13,79 Tr
Các ứng dụng của Google