Finance

Danh sách
Tại sao CMCL giảm 8,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
CMCL:LON
Caledonia Mining Corporation PLC
1.650,00 GBX
-8,33%
(-150,00) 1 ngày
9 thg 10, 13:23:20 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CMCL...
Mở
1.700,00 GBX
Cao
1.750,00 GBX
Thấp
1.650,00 GBX
Vốn hoá thị trường
471,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,62 N
Khối lượng
5,46 N
Cao nhất trong 52 tuần
2.840,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1.250,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,60 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.700,00 GBX
Cao
1.750,00 GBX
Thấp
1.650,00 GBX
Vốn hoá thị trường
471,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,62 N
Khối lượng
5,46 N
Cao nhất trong 52 tuần
2.840,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1.250,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,60 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Caledonia Mining Corporation PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,36 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
67,95 Tr
70,98 Tr
60,81 Tr
72,02 Tr
Giá vốn hàng bán
27,14 Tr
27,48 Tr
24,82 Tr
28,70 Tr
Chi phí doanh thu
27,14 Tr
27,48 Tr
24,82 Tr
28,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,29 Tr
7,23 Tr
5,05 Tr
5,57 Tr
Chi phí hoạt động
10,62 Tr
17,41 Tr
6,36 Tr
-623,00 N
Tổng chi phí hoạt động
37,76 Tr
44,88 Tr
31,18 Tr
28,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,19 Tr
26,10 Tr
29,62 Tr
43,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
28,85 Tr
24,98 Tr
27,30 Tr
40,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,85 Tr
24,98 Tr
27,30 Tr
40,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,20 Tr
10,88 Tr
8,38 Tr
10,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,35%
43,56%
30,71%
26,17%
Chi phí hoạt động khác
1,00 Tr
6,66 Tr
-2,75 Tr
-10,66 Tr
Thu nhập ròng
15,12 Tr
10,70 Tr
15,85 Tr
23,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,25%
15,07%
26,07%
33,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
201,00 N
133,00 N
963,00 N
267,00 N
Chi phí lãi suất
-870,00 N
-887,00 N
-3,65 Tr
-1,31 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-669,00 N
-754,00 N
-2,68 Tr
-1,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,97 Tr
3,83 Tr
3,89 Tr
4,13 Tr
EBITDA
34,16 Tr
30,32 Tr
33,51 Tr
48,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-8,54 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google