Finance

Danh sách
Tại sao CMAN giảm 2,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
CMAN:BKK
Chememan PCL
2,54 ฿
-2,31%
(-0,060) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CMAN...
Mở
2,58 ฿
Cao
2,60 ฿
Thấp
2,46 ฿
Vốn hoá thị trường
2,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
329,23 N
Khối lượng
594,83 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,10 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,20 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
960,00 Tr
Số nhân viên
570
Mở
2,58 ฿
Cao
2,60 ฿
Thấp
2,46 ฿
Vốn hoá thị trường
2,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
329,23 N
Khối lượng
594,83 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,10 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,20 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
960,00 Tr
Số nhân viên
570
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chememan PCL
Giám đốc điều hànhAdisak Lowjun
Số nhân viên570
Ngày thành lập5 thg 3, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webchememan.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
790,31 Tr
903,65 Tr
990,42 Tr
915,53 Tr
Giá vốn hàng bán
517,70 Tr
550,56 Tr
574,47 Tr
560,72 Tr
Chi phí doanh thu
517,70 Tr
550,56 Tr
574,47 Tr
560,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
199,27 Tr
227,01 Tr
224,32 Tr
238,74 Tr
Chi phí hoạt động
199,27 Tr
227,01 Tr
224,32 Tr
238,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
716,98 Tr
777,57 Tr
798,79 Tr
799,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
73,34 Tr
126,08 Tr
191,63 Tr
116,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
45,09 Tr
100,27 Tr
187,62 Tr
94,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
45,09 Tr
100,27 Tr
187,62 Tr
94,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,78 Tr
14,84 Tr
13,82 Tr
11,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,68%
14,80%
7,37%
12,05%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
40,60 Tr
83,13 Tr
171,98 Tr
83,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,14%
9,20%
17,36%
9,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
157,00 N
724,22 N
105,00 N
1,38 Tr
Chi phí lãi suất
-27,94 Tr
-28,72 Tr
-30,15 Tr
-32,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,78 Tr
-27,99 Tr
-30,04 Tr
-30,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
159,51 Tr
208,77 Tr
292,04 Tr
215,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
378,00 N
796,14 N
7,00 N
15,71 Tr
Các ứng dụng của Google