Finance

Danh sách
CMAKY:OTCMKTS
China Minsheng Banking ADR
4,12 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 14:16:21 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CMAKY...
Vốn hoá thị trường
176,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
271,00
Khối lượng
3,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,86 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,91 US$
Beta
0,24
Số cổ phiếu đang lưu hành
832,03 Tr
Số nhân viên
60 N
Vốn hoá thị trường
176,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
271,00
Khối lượng
3,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,86 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,91 US$
Beta
0,24
Số cổ phiếu đang lưu hành
832,03 Tr
Số nhân viên
60 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China Minsheng Bank is a significant Chinese bank, founded in 1996 by lawyer and businessman Jing Shuping. It was the first bank to be established with an ownership base of private sector shareholders, as part of the economic reforms led by Premier Zhu Rongji. Minsheng Bank focuses on making loans to small-medium enterprise. It has over two hundred banking outlets throughout China and relationships with more than seven hundred banks overseas. The bank was publicly listed on the Hong Kong Stock Exchange in 2009. Wikipedia
Giới thiệu về China Minsheng Banking ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên60,4 N
Ngày thành lập12 thg 1, 1996
Trụ sở chínhBắc Kinh, Bắc Kinh, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Trang webcmbc.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,00 T
20,13 T
23,93 T
19,77 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,74 T
16,61 T
9,80 T
10,69 T
Chi phí hoạt động
15,01 T
17,84 T
10,92 T
12,00 T
Tổng chi phí hoạt động
15,01 T
17,84 T
10,92 T
12,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,99 T
2,29 T
13,01 T
7,76 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-21,00 Tr
-233,00 Tr
-48,00 Tr
-118,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,97 T
2,50 T
12,96 T
7,66 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,97 T
2,06 T
12,96 T
7,65 T
Chi phí thuế thu nhập
-95,00 Tr
454,00 Tr
1,47 T
-106,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,36%
18,18%
11,36%
-1,38%
Chi phí hoạt động khác
1,27 T
1,23 T
1,11 T
1,32 T
Thu nhập ròng
7,16 T
2,02 T
11,51 T
8,02 T
Biên lợi nhuận ròng
32,56%
10,04%
48,12%
40,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-182,00 Tr
293,00 Tr
-
328,00 Tr
Các ứng dụng của Google