Finance

Danh sách
CMA:FRA
MAPFRE
8,45 €
-1,17%
(-0,10) 1 ngày
20 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CMA...
Mở
8,45 €
Cao
8,45 €
Thấp
8,45 €
Vốn hoá thị trường
13,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
8,95 €
Thấp nhất trong 52 tuần
6,80 €
Số nhân viên
31 N
Mở
8,45 €
Cao
8,45 €
Thấp
8,45 €
Vốn hoá thị trường
13,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
8,95 €
Thấp nhất trong 52 tuần
6,80 €
Số nhân viên
31 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Mapfre, S.A. is a Spanish multinational insurance company, based in Majadahonda, Madrid. The name comes from the old mutual origin of the company, but the company now only refers to itself as Mapfre. It is the leading insurance company in Spain and the largest non-life insurance company in Latin America. The company purchased Webster, Massachusetts–based Commerce Insurance Group, a major provider of vehicle insurance, for over €1.5 billion in October 2007. Mapfre was listed in the Fortune Global 500 list on its 2008 edition. Rafael Nadal is officially sponsored by the company. In October 2010, Mapfre acquired British travel insurance provider InsureandGo for an undisclosed sum. The company was sold again in 2021. In March 2012, Antonio Huertas took over as Mapfre's chairman from José Manuel Martínez, who had held the role since 2001. Wikipedia
Giới thiệu về MAPFRE
Giám đốc điều hànhAntonio Huertas
Số nhân viên30,7 N
Ngày thành lập16 thg 5, 1933
Trụ sở chínhMajadahonda, Cộng đồng Madrid, Tây Ban Nha
Lĩnh vực-
Trang webmapfre.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,53 T
10,90 T
6,34 T
9,37 T
Giá vốn hàng bán
2,06 T
9,58 T
4,08 T
7,65 T
Chi phí doanh thu
2,06 T
9,58 T
4,08 T
7,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,26 T
-3,93 T
1,57 T
-1,20 T
Chi phí hoạt động
2,48 T
-358,90 Tr
1,62 T
579,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,54 T
9,22 T
5,70 T
8,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-9,90 Tr
1,68 T
644,70 Tr
1,13 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
70,50 Tr
-535,40 Tr
200,00 N
-73,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
556,60 Tr
723,50 Tr
628,80 Tr
730,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
584,90 Tr
711,10 Tr
644,90 Tr
717,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
159,80 Tr
241,40 Tr
166,40 Tr
225,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,71%
33,37%
26,46%
30,89%
Chi phí hoạt động khác
-1,78 T
3,57 T
45,10 Tr
1,78 T
Thu nhập ròng
233,10 Tr
303,60 Tr
310,90 Tr
335,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,14%
2,79%
4,90%
3,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,17
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
323,70 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-239,30 Tr
-
-440,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
323,70 Tr
-239,30 Tr
-
-440,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,18 Tr
1,72 T
685,52 Tr
1,18 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google