Finance

Danh sách
CLZNY:OTCMKTS
Clariant ADR
12,28 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 09:30:10 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CLZNY...
Vốn hoá thị trường
3,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
92,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
13,96 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,45 US$
Beta
0,52
Số cổ phiếu đang lưu hành
331,94 Tr
Số nhân viên
10 N
Vốn hoá thị trường
3,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
92,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
13,96 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,45 US$
Beta
0,52
Số cổ phiếu đang lưu hành
331,94 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Clariant AG is a Swiss multinational speciality chemical company, formed in 1995 as a spin-off from Sandoz. Headquartered in Muttenz, Switzerland, the public company encompasses 68 subsidiaries in 36 countries. Major manufacturing sites are located in Europe, North America, South America, China, and India. In 2025, sales from continuing operations were 3.915 billion CHF. European and Middle East markets accounted for 42%, Asia-Pacific for 29%, North America and Latin America for 29% of sales in 2025. EBITDA in 2025 was 643 million CHF. Headquarters are officially in Muttenz, but most global functions are officed in a dedicated corporate center in nearby Pratteln, both near Basel, Switzerland. Clariant's three business units are: Care Chemicals, Adsorbents & Additives and Catalysts. Conrad Keijzer has been Clariant's CEO since 1 January 2021. Wikipedia
Giới thiệu về Clariant ADR
Giám đốc điều hànhConrad Keijzer
Số nhân viên10,1 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webclariant.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CHF
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CHF
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
967,00 Tr
967,00 Tr
929,65 Tr
929,65 Tr
Giá vốn hàng bán
674,50 Tr
674,50 Tr
634,30 Tr
634,30 Tr
Chi phí doanh thu
674,50 Tr
674,50 Tr
634,30 Tr
634,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
30,00 Tr
30,00 Tr
28,55 Tr
28,55 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
178,50 Tr
178,50 Tr
169,00 Tr
169,00 Tr
Chi phí hoạt động
208,50 Tr
208,50 Tr
197,55 Tr
197,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
883,00 Tr
883,00 Tr
831,85 Tr
831,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
84,00 Tr
84,00 Tr
97,80 Tr
97,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,00 Tr
-3,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-22,00 Tr
-22,00 Tr
68,10 Tr
68,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
86,50 Tr
86,50 Tr
83,70 Tr
83,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,50 Tr
20,50 Tr
25,60 Tr
25,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-93,18%
-93,18%
37,59%
37,59%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-50,50 Tr
-50,50 Tr
35,15 Tr
35,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,22%
-5,22%
3,78%
3,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,50 Tr
1,50 Tr
2,95 Tr
2,95 Tr
Chi phí lãi suất
-4,00 Tr
-4,00 Tr
-26,30 Tr
-26,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,50 Tr
-2,50 Tr
-23,35 Tr
-23,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
137,00 Tr
137,00 Tr
145,30 Tr
145,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,00 Tr
-1,00 Tr
50,00 N
50,00 N
Các ứng dụng của Google