Finance

Danh sách
CLSEL:NSE
Chaman Lal Setia Exports Ltd
286,10 ₹
-0,45%
(-1,30) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:03 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CLSEL...
Mở
288,70 ₹
Cao
291,15 ₹
Thấp
281,40 ₹
Vốn hoá thị trường
14,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,02 N
Khối lượng
53,51 N
Cổ tức
1,05%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
324,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
203,75 ₹
Số nhân viên
206
Mở
288,70 ₹
Cao
291,15 ₹
Thấp
281,40 ₹
Vốn hoá thị trường
14,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,02 N
Khối lượng
53,51 N
Cổ tức
1,05%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
324,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
203,75 ₹
Số nhân viên
206
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chaman Lal Setia Exports Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên206
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webclsel.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,73 T
4,31 T
4,28 T
3,46 T
Giá vốn hàng bán
2,17 T
3,36 T
3,23 T
2,58 T
Chi phí doanh thu
2,17 T
3,36 T
3,23 T
2,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
75,11 Tr
20,68 Tr
147,68 Tr
51,86 Tr
Chi phí hoạt động
328,76 Tr
456,28 Tr
542,95 Tr
454,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,50 T
3,81 T
3,77 T
3,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
231,68 Tr
498,11 Tr
515,26 Tr
422,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
38,32 Tr
6,63 Tr
-72,58 Tr
22,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
251,22 Tr
483,74 Tr
515,37 Tr
427,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
251,22 Tr
483,74 Tr
502,66 Tr
427,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
61,93 Tr
124,34 Tr
132,72 Tr
107,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,65%
25,70%
25,75%
25,17%
Chi phí hoạt động khác
242,73 Tr
422,96 Tr
382,96 Tr
389,79 Tr
Thu nhập ròng
189,29 Tr
359,40 Tr
382,65 Tr
319,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,93%
8,34%
8,93%
9,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
84,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-18,78 Tr
-21,01 Tr
-24,01 Tr
-17,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,78 Tr
-21,01 Tr
59,98 Tr
-17,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,92 Tr
12,64 Tr
12,31 Tr
12,78 Tr
EBITDA
242,40 Tr
507,14 Tr
526,86 Tr
434,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google