Finance

Danh sách
CLS:TSE
Celestica Inc
416,09 CA$
-1,90%
(-8,06) 1 ngày
20 thg 10, 09:57:20 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CLS...
Mở
416,09 CA$
Cao
416,14 CA$
Thấp
401,56 CA$
Vốn hoá thị trường
52,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
426,80 N
Khối lượng
67,02 N
Chỉ số P/E
30,65
Cao nhất trong 52 tuần
655,50 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
330,79 CA$
EPS
13,58 CA$
Beta
1,77
Số cổ phiếu đang lưu hành
124,66 Tr
Số nhân viên
24 N
Mở
416,09 CA$
Cao
416,14 CA$
Thấp
401,56 CA$
Vốn hoá thị trường
52,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
426,80 N
Khối lượng
67,02 N
Chỉ số P/E
30,65
Cao nhất trong 52 tuần
655,50 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
330,79 CA$
EPS
13,58 CA$
Beta
1,77
Số cổ phiếu đang lưu hành
124,66 Tr
Số nhân viên
24 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
The Globe and Mail
The Globe and Mail
·
2 giờ trước
Celestica (CLS) Receives a Buy from UBS
The Globe and Mail
The Globe and Mail
·
10 giờ trước
Celestica Inc. (CLS:CA) Stock Analysis & Forecast
Hồ sơ
Celestica Inc. is a Canadian multinational design, manufacturing, hardware platform, and supply chain electronics manufacturing services company, which is headquartered in Toronto, Ontario. The company operates in 50 sites across 15 countries. Wikipedia
Giới thiệu về Celestica Inc
Giám đốc điều hànhRobert A. Mionis
Số nhân viên23,8 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webcelestica.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 7 ngày nữa
Thứ 3, 27 thg 10, 14:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 2,97 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 5,45 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,19 T
3,65 T
4,05 T
4,70 T
Giá vốn hàng bán
2,78 T
3,22 T
3,61 T
4,12 T
Chi phí doanh thu
2,78 T
3,22 T
3,61 T
4,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
36,40 Tr
30,20 Tr
41,20 Tr
46,30 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,60 Tr
71,30 Tr
117,20 Tr
58,00 Tr
Chi phí hoạt động
86,40 Tr
114,90 Tr
169,30 Tr
116,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,86 T
3,34 T
3,78 T
4,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
329,70 Tr
318,20 Tr
267,90 Tr
461,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
310,90 Tr
301,30 Tr
256,30 Tr
441,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
315,80 Tr
304,60 Tr
251,90 Tr
443,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
43,10 Tr
33,80 Tr
44,00 Tr
72,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,86%
11,22%
17,17%
16,49%
Chi phí hoạt động khác
-
1,40 Tr
-
-
Thu nhập ròng
267,80 Tr
267,50 Tr
212,30 Tr
368,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,38%
7,32%
5,25%
7,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,58
1,89
2,16
2,54
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
3,80 Tr
Chi phí lãi suất
-13,90 Tr
-13,60 Tr
-16,00 Tr
-21,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,90 Tr
-13,60 Tr
-16,00 Tr
-17,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
370,00 Tr
370,90 Tr
307,50 Tr
505,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google