Finance

Danh sách
Tại sao CLS-B giảm 2,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
CLS-B:STO
Clinical Laserthermia Systems AB
1,81 SEK
-2,16%
(-0,040) 1 ngày
1 thg 10, 17:16:55 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CLS-B...
Mở
1,83 SEK
Cao
1,86 SEK
Thấp
1,77 SEK
Vốn hoá thị trường
87,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
64,78 N
Khối lượng
59,57 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,48 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
1,75 SEK
EPS
-1,38 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,51 Tr
Số nhân viên
13
Mở
1,83 SEK
Cao
1,86 SEK
Thấp
1,77 SEK
Vốn hoá thị trường
87,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
64,78 N
Khối lượng
59,57 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,48 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
1,75 SEK
EPS
-1,38 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,51 Tr
Số nhân viên
13
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Clinical Laserthermia Systems AB
Giám đốc điều hànhDan J. Mogren
Số nhân viên13
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,80 Tr
830,00 N
1,28 Tr
7,65 Tr
Giá vốn hàng bán
1,56 Tr
591,00 N
509,00 N
2,92 Tr
Chi phí doanh thu
1,56 Tr
591,00 N
509,00 N
2,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,95 Tr
10,30 Tr
9,72 Tr
10,93 Tr
Chi phí hoạt động
8,66 Tr
11,05 Tr
10,43 Tr
11,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,23 Tr
11,64 Tr
10,94 Tr
14,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,43 Tr
-10,81 Tr
-9,66 Tr
-7,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,00 N
158,00 N
94,00 N
-6,61 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,14 Tr
-12,33 Tr
-7,36 Tr
-12,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,43 Tr
-10,75 Tr
-7,36 Tr
-12,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
107,00 N
-26,00 N
106,00 N
142,00 N
Thu nhập ròng
-8,14 Tr
-11,90 Tr
-7,36 Tr
-12,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-290,71%
-1.433,98%
-577,19%
-158,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,21 Tr
1,52 Tr
Chi phí lãi suất
-
-94,00 N
-
-12,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-94,00 N
2,21 Tr
1,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
604,00 N
772,00 N
611,00 N
662,00 N
EBITDA
-6,82 Tr
-10,04 Tr
-9,05 Tr
-6,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google