Finance

Danh sách
Tại sao CLPXY giảm 4,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
CLPXY:OTCMKTS
China Longyuan Power Group Unsponsored China ADR
6,30 US$
-4,33%
(-0,28) 1 ngày
29 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CLPXY...
Mở
6,30 US$
Cao
6,30 US$
Thấp
6,30 US$
Vốn hoá thị trường
106,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,62 N
Khối lượng
562,00
Cao nhất trong 52 tuần
11,35 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,90 US$
Beta
0,38
Số cổ phiếu đang lưu hành
331,79 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
6,30 US$
Cao
6,30 US$
Thấp
6,30 US$
Vốn hoá thị trường
106,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,62 N
Khối lượng
562,00
Cao nhất trong 52 tuần
11,35 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,90 US$
Beta
0,38
Số cổ phiếu đang lưu hành
331,79 Tr
Số nhân viên
8 N
Hồ sơ
China Longyuan Power Group Limited, or Longyuan Power, is the largest wind power producer in China and Asia. It is mainly engaged in designing, developing, managing and operating wind power plants, and selling the electricity generated by its plants to its sole customers. As of June 2013, the company had installed wind power plants with a total capacity of 10,661 MW. Longyuan Power is a partially owned subsidiary of the state-owned China Energy Investment, and is responsible for China Energy's renewable energy assets. It had a 24 percent share of China's wind power market in terms of total installed capacity as of the end of 2008. It was listed on the Hong Kong Stock Exchange as H share in December 2009 with an IPO price of HK$8.16 per share. Wikipedia
Giới thiệu về China Longyuan Power Group Unsponsored China ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,9 N
Ngày thành lập27 thg 1, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webclypg.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,56 T
8,03 T
7,87 T
6,77 T
Giá vốn hàng bán
4,27 T
-12,49 T
4,50 T
4,61 T
Chi phí doanh thu
4,27 T
-12,49 T
4,50 T
4,61 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
28,86 Tr
-78,77 Tr
30,89 Tr
32,86 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
103,40 Tr
4,68 T
110,10 Tr
90,10 Tr
Chi phí hoạt động
16,99 Tr
18,55 T
171,32 Tr
170,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,29 T
6,07 T
4,67 T
4,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,27 T
1,96 T
3,20 T
2,00 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-82,01 Tr
-4,31 Tr
3,81 Tr
-19,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,43 T
876,24 Tr
2,42 T
1,27 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,51 T
986,25 Tr
2,45 T
1,25 T
Chi phí thuế thu nhập
250,74 Tr
436,73 Tr
473,01 Tr
419,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,59%
49,84%
19,52%
32,96%
Chi phí hoạt động khác
-109,84 Tr
1,02 T
32,85 Tr
46,57 Tr
Thu nhập ròng
1,02 T
245,11 Tr
1,62 T
768,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,51%
3,05%
20,64%
11,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,32 Tr
-
47,60 Tr
31,98 Tr
Chi phí lãi suất
-819,68 Tr
-930,25 Tr
-798,23 Tr
-766,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-812,35 Tr
-930,25 Tr
-750,62 Tr
-734,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
12,93 T
-
-
EBITDA
5,10 T
5,06 T
6,30 T
5,29 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,30 Tr
-32,54 Tr
-
-34,45 Tr
Các ứng dụng của Google