Trang chủCLPI • IDX
add
Colorpak Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.595,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.580,00 Rp - 1.600,00 Rp
Phạm vi một năm
1.005,00 Rp - 1.630,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
484,01 T IDR
Số lượng trung bình
120,30 N
Tỷ số P/E
7,09
Tỷ lệ cổ tức
8,81%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 260,29 T | 12,38% |
Chi phí hoạt động | 14,37 T | -8,87% |
Thu nhập ròng | 19,97 T | 19,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,67 | 6,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,65 T | 10,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 254,84 T | 6,10% |
Tổng tài sản | 851,02 T | 6,16% |
Tổng nợ | 251,10 T | 9,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 599,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 306,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,97 T | 19,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,90 T | -14,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 268,13 Tr | 18,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -36,94 T | -525,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,63 T | -107,65% |
Dòng tiền tự do | 16,06 T | -59,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
102