Finance

Danh sách
Tại sao CLNV giảm 3,74%?
Tìm hiểu sâu hơn
CLNV:OTCMKTS
Clean Vision Corp
0,0036 US$
-3,74%
(-0,00014) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CLNV...
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
3,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,10 Tr
Khối lượng
2,16 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Beta
0,94
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,15 T
Số nhân viên
38
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
3,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,10 Tr
Khối lượng
2,16 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Beta
0,94
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,15 T
Số nhân viên
38
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Clean Vision Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên38
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
Doanh thu
123,09 N
10,52 N
52,61 N
62,06 N
Giá vốn hàng bán
1,27 Tr
408,69 N
345,36 N
359,32 N
Chi phí doanh thu
1,27 Tr
408,69 N
345,36 N
359,32 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
112,74 N
2,42 N
30,44 N
8,80 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,81 Tr
625,30 N
1,61 Tr
909,69 N
Chi phí hoạt động
2,93 Tr
627,72 N
1,64 Tr
918,49 N
Tổng chi phí hoạt động
4,20 Tr
1,04 Tr
1,99 Tr
1,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,07 Tr
-1,03 Tr
-1,93 Tr
-1,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,13 Tr
-1,73 Tr
2,18 Tr
272,05 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,48 Tr
-3,29 Tr
-473,30 N
-1,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-8,70 Tr
-3,39 Tr
-457,66 N
-1,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-8,46 Tr
-3,23 Tr
-417,36 N
-1,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6.876,82%
-30.723,81%
-793,28%
-2.941,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,50 Tr
-632,40 N
-703,14 N
-921,94 N
Chi phí lãi suất ròng
-2,50 Tr
-632,40 N
-703,14 N
-921,94 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-3,99 Tr
-977,63 N
-1,88 Tr
-1,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google