Finance

Danh sách
Tại sao CLMT giảm 4,37%?
Tìm hiểu sâu hơn
CLMT:NASDAQ
Calumet Inc
55,22 US$
-4,37%
(-2,53) 1 ngày
19 thg 10, 14:56:49 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CLMT...
Mở
57,50 US$
Cao
58,25 US$
Thấp
53,83 US$
Vốn hoá thị trường
4,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,48 Tr
Khối lượng
1,05 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
59,86 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,85 US$
EPS
-1,56 US$
Beta
0,78
Số cổ phiếu đang lưu hành
87,90 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
57,50 US$
Cao
58,25 US$
Thấp
53,83 US$
Vốn hoá thị trường
4,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,48 Tr
Khối lượng
1,05 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
59,86 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,85 US$
EPS
-1,56 US$
Beta
0,78
Số cổ phiếu đang lưu hành
87,90 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Calumet, Inc. is a publicly traded U.S.-based company that was incorporated in 1919. It specializes in the manufacture of lubricating oils, solvents, waxes, packaged and synthetic specialty products, fuels and fuel-related products. The company operates 12 production, blending, and packaging facilities across North America. This includes locations in Princeton, Cotton Valley, and Shreveport, Louisiana; Burnham, Illinois; Dickinson, Texas; Muncie, Indiana; Karns City, Pennsylvania; and Great Falls, Montana. Calumet's specialized hydrocarbon products are distributed around the world to approximately 2,700 global customers. Wikipedia
Giới thiệu về Calumet Inc
Giám đốc điều hànhTodd Borgmann
Số nhân viên1,54 N
Ngày thành lập1916
Trụ sở chínhIndianapolis, Indiana, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webcalumet.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 5 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho CLMT trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
3
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 5 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho CLMT trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 55,22 US$
75,00 US$ (+35,81%)
Trung bình
53,40 US$ (-3,30%)
Thấp nhất
40,00 US$ (-27,57%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Amit Dayal
H.C. Wainwright
Buy
Reiterated
75,00 US$
+35,8%
09/22/2026
Conor Fitzpatrick
Bank of America Securities
Buy
Reiterated
60,00 US$
+8,6%
09/01/2026
Manav Gupta
UBS
Hold
Reiterated
47,00 US$
-14,9%
08/25/2026
Neil Mehta
Goldman Sachs
Hold
Reiterated
45,00 US$
-18,5%
08/18/2026
Jason Gabelman
TD Cowen
Hold
Reiterated
40,00 US$
-27,6%
08/12/2026
Unknown Analyst
Raymond James
Hold
Reiterated
-
-
03/25/2026
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,68 US$ / 0,16 US$
+323,69%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
1,45 T / 1,12 T
+29,45%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,08 T
1,04 T
1,03 T
1,45 T
Giá vốn hàng bán
704,30 Tr
1,03 T
1,12 T
1,43 T
Chi phí doanh thu
704,30 Tr
1,03 T
1,12 T
1,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,30 Tr
51,70 Tr
78,30 Tr
52,90 Tr
Chi phí hoạt động
45,90 Tr
47,10 Tr
199,20 Tr
84,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
750,20 Tr
1,07 T
1,32 T
1,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
327,80 Tr
-33,90 Tr
-286,70 Tr
-66,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,70 Tr
13,30 Tr
1,70 Tr
900,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
272,00 Tr
-89,10 Tr
-337,80 Tr
-117,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
277,90 Tr
-71,40 Tr
-336,10 Tr
-117,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-41,40 Tr
-51,80 Tr
-20,80 Tr
-21,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-15,22%
58,14%
6,16%
18,10%
Chi phí hoạt động khác
3,60 Tr
-4,60 Tr
120,90 Tr
31,40 Tr
Thu nhập ròng
313,40 Tr
-37,30 Tr
-317,00 Tr
-95,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,07%
-3,59%
-30,79%
-6,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,20
-0,18
-0,41
0,68
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-53,60 Tr
-50,80 Tr
-51,10 Tr
-52,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-53,60 Tr
-50,80 Tr
-51,10 Tr
-52,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
367,40 Tr
900,00 N
-253,70 Tr
-31,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-55,80 Tr
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google