Finance

Danh sách
CLIS:TLV
Clal Insurance Enterprises Holdings Ltd
22.540,00 ILA
-3,22%
(-750,00) 1 ngày
29 thg 7, 17:29:57 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CLIS...
Mở
23.030,00 ILA
Cao
23.290,00 ILA
Thấp
22.080,00 ILA
Vốn hoá thị trường
18,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
235,99 N
Khối lượng
145,57 N
Cổ tức
2,75%
Cổ tức hằng quý
155,22 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 3, 2013
Chỉ số P/E
8,12
Cao nhất trong 52 tuần
29.900,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
14.700,00 ILA
EPS
27,75 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,30 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
23.030,00 ILA
Cao
23.290,00 ILA
Thấp
22.080,00 ILA
Vốn hoá thị trường
18,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
235,99 N
Khối lượng
145,57 N
Cổ tức
2,75%
Cổ tức hằng quý
155,22 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 3, 2013
Chỉ số P/E
8,12
Cao nhất trong 52 tuần
29.900,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
14.700,00 ILA
EPS
27,75 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,30 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Clal Insurance Enterprises Holdings Ltd
Giám đốc điều hànhYoram Naveh
Số nhân viên3,61 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webclalbit.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
4,59 T
4,45 T
4,54 T
3,45 T
Giá vốn hàng bán
2,12 T
2,17 T
1,95 T
1,95 T
Chi phí doanh thu
2,12 T
2,17 T
1,95 T
1,95 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
651,00 Tr
588,00 Tr
830,00 Tr
482,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,78 T
2,76 T
2,78 T
2,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,82 T
1,69 T
1,77 T
1,02 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-767,00 Tr
-562,00 Tr
-518,00 Tr
-154,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
829,00 Tr
886,00 Tr
1,07 T
662,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
829,00 Tr
886,00 Tr
1,07 T
662,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
286,00 Tr
294,00 Tr
327,00 Tr
224,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,50%
33,18%
30,62%
33,84%
Chi phí hoạt động khác
608,00 Tr
547,00 Tr
791,00 Tr
427,00 Tr
Thu nhập ròng
539,00 Tr
592,00 Tr
739,00 Tr
437,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,74%
13,30%
16,27%
12,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
9,24
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-226,00 Tr
-250,00 Tr
-182,00 Tr
-206,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-226,00 Tr
-250,00 Tr
-182,00 Tr
-206,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,94 T
1,83 T
1,79 T
1,14 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search