Finance

Danh sách
Tại sao CLIG tăng 2,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
CLIG:LON
City of London Investment Group PLC
526,00 GBX
+2,33%
(+12,00) 1 ngày
2 thg 10, 16:35:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CLIG...
Mở
516,00 GBX
Cao
528,00 GBX
Thấp
502,00 GBX
Vốn hoá thị trường
267,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
110,66 N
Khối lượng
143,11 N
Cổ tức
6,46%
Cổ tức hằng quý
8,50 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,17
Cao nhất trong 52 tuần
540,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
349,00 GBX
EPS
0,37 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,68 Tr
Số nhân viên
96
Mở
516,00 GBX
Cao
528,00 GBX
Thấp
502,00 GBX
Vốn hoá thị trường
267,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
110,66 N
Khối lượng
143,11 N
Cổ tức
6,46%
Cổ tức hằng quý
8,50 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,17
Cao nhất trong 52 tuần
540,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
349,00 GBX
EPS
0,37 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,68 Tr
Số nhân viên
96
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về City of London Investment Group PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên96
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcitlon.co.uk
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,54 Tr
19,54 Tr
20,51 Tr
20,51 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,09 Tr
11,09 Tr
9,84 Tr
9,84 Tr
Chi phí hoạt động
12,72 Tr
12,72 Tr
11,48 Tr
11,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
12,72 Tr
12,72 Tr
11,48 Tr
11,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,81 Tr
6,81 Tr
9,03 Tr
9,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-372,00 N
-372,00 N
-356,50 N
-356,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
6,98 Tr
6,98 Tr
9,24 Tr
9,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,69 Tr
6,69 Tr
8,90 Tr
8,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,68 Tr
1,68 Tr
2,36 Tr
2,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,00%
24,00%
25,50%
25,50%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,31 Tr
5,31 Tr
6,88 Tr
6,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,17%
27,17%
33,57%
33,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
344,50 N
344,50 N
322,00 N
322,00 N
Chi phí lãi suất
-90,50 N
-90,50 N
-92,50 N
-92,50 N
Chi phí lãi suất ròng
254,00 N
254,00 N
229,50 N
229,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,63 Tr
1,63 Tr
1,64 Tr
1,64 Tr
EBITDA
8,27 Tr
8,27 Tr
10,49 Tr
10,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google