Finance

Danh sách
Tại sao CLI giảm 2,86%?
Tìm hiểu sâu hơn
CLI:LON
CLS Holdings plc
42,50 GBX
-2,86%
(-1,25) 1 ngày
8 thg 10, 16:35:13 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CLI...
Mở
43,79 GBX
Cao
44,10 GBX
Thấp
42,00 GBX
Vốn hoá thị trường
181,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
300,33 N
Khối lượng
1,21 Tr
Cổ tức
9,41%
Cổ tức hằng quý
1,00 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 4, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
63,70 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
42,00 GBX
EPS
-0,24 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
401,47 Tr
Số nhân viên
113
Mở
43,79 GBX
Cao
44,10 GBX
Thấp
42,00 GBX
Vốn hoá thị trường
181,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
300,33 N
Khối lượng
1,21 Tr
Cổ tức
9,41%
Cổ tức hằng quý
1,00 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 4, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
63,70 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
42,00 GBX
EPS
-0,24 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
401,47 Tr
Số nhân viên
113
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CLS Holdings plc is a British commercial property investment business based in London, England. It is listed on the London Stock Exchange, and specialises in office space across the United Kingdom, Germany and France. Wikipedia
Giới thiệu về CLS Holdings plc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên113
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
33,90 Tr
33,90 Tr
32,15 Tr
32,15 Tr
Giá vốn hàng bán
9,90 Tr
9,90 Tr
9,00 Tr
9,00 Tr
Chi phí doanh thu
9,90 Tr
9,90 Tr
9,00 Tr
9,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,85 Tr
3,85 Tr
4,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí hoạt động
8,10 Tr
8,10 Tr
7,95 Tr
7,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
18,00 Tr
18,00 Tr
16,95 Tr
16,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,90 Tr
15,90 Tr
15,20 Tr
15,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
100,00 N
100,00 N
200,00 N
200,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-18,80 Tr
-18,80 Tr
-36,25 Tr
-36,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,25 Tr
7,25 Tr
6,10 Tr
6,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-5,85 Tr
-5,85 Tr
-1,45 Tr
-1,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,12%
31,12%
4,00%
4,00%
Chi phí hoạt động khác
4,25 Tr
4,25 Tr
3,95 Tr
3,95 Tr
Thu nhập ròng
-12,95 Tr
-12,95 Tr
-34,80 Tr
-34,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-38,20%
-38,20%
-108,24%
-108,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
200,00 N
200,00 N
150,00 N
150,00 N
Chi phí lãi suất
-8,95 Tr
-8,95 Tr
-9,40 Tr
-9,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,75 Tr
-8,75 Tr
-9,25 Tr
-9,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,15 Tr
16,15 Tr
15,35 Tr
15,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,30 Tr
2,30 Tr
250,00 N
250,00 N
Các ứng dụng của Google