Finance

Danh sách
CLEX:EBR
Cumulex NV
0,66 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 11:30:25 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CLEX...
Vốn hoá thị trường
290,40 N
Khối lượng giao dịch trung bình
13,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,96 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,66 €
EPS
-0,17 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
440,00 N
Vốn hoá thị trường
290,40 N
Khối lượng giao dịch trung bình
13,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,96 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,66 €
EPS
-0,17 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
440,00 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cumulex NV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcumulex.be
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
17,01 N
17,01 N
20,85 N
20,85 N
Chi phí doanh thu
17,01 N
17,01 N
20,85 N
20,85 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
-
-
-
-
Tổng chi phí hoạt động
17,01 N
17,01 N
20,85 N
20,85 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-17,01 N
-17,01 N
-20,85 N
-20,85 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-16,82 N
-16,82 N
-21,04 N
-21,04 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-16,82 N
-16,82 N
-21,04 N
-21,04 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-16,82 N
-16,82 N
-21,04 N
-21,04 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
187,00
187,00
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-189,00
-189,00
Chi phí lãi suất ròng
187,00
187,00
-189,00
-189,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google