Finance

Danh sách
Tại sao CLEO tăng 6,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
CLEO:IDX
Sariguna Primatirta Tbk PT
448,00 IDR
+6,67%
(+28,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:14:58 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CLEO...
Mở
420 IDR
Cao
452 IDR
Thấp
418 IDR
Vốn hoá thị trường
10,75 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
12,96 Tr
Khối lượng
24,31 Tr
Cổ tức
0,56%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
25,00
Cao nhất trong 52 tuần
550 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
320 IDR
EPS
18 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,00 T
Số nhân viên
512
Mở
420 IDR
Cao
452 IDR
Thấp
418 IDR
Vốn hoá thị trường
10,75 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
12,96 Tr
Khối lượng
24,31 Tr
Cổ tức
0,56%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
25,00
Cao nhất trong 52 tuần
550 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
320 IDR
EPS
18 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,00 T
Số nhân viên
512
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sariguna Primatirta Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên512
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtanobel.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
727,12 T
732,41 T
774,39 T
916,55 T
Giá vốn hàng bán
320,33 T
360,48 T
342,17 T
424,68 T
Chi phí doanh thu
320,33 T
360,48 T
342,17 T
424,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
258,52 T
253,58 T
263,72 T
293,46 T
Chi phí hoạt động
258,88 T
253,79 T
264,42 T
294,08 T
Tổng chi phí hoạt động
579,21 T
614,27 T
606,59 T
718,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
147,91 T
118,14 T
167,80 T
197,79 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-13,52 T
3,70 T
-4,88 T
-5,03 T
EBT bao gồm các mục bất thường
127,06 T
103,61 T
156,61 T
179,48 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
127,20 T
115,04 T
156,75 T
180,94 T
Chi phí thuế thu nhập
28,71 T
19,10 T
34,05 T
39,53 T
Thuế suất hiệu dụng
22,60%
18,43%
21,74%
22,02%
Chi phí hoạt động khác
353,59 Tr
201,76 Tr
703,79 Tr
618,62 Tr
Thu nhập ròng
97,58 T
76,70 T
119,81 T
136,01 T
Biên lợi nhuận ròng
13,42%
10,47%
15,47%
14,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-6,77 T
-7,03 T
-6,59 T
-7,45 T
Chi phí lãi suất ròng
-6,77 T
-7,03 T
-6,59 T
-7,45 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
231,09 T
151,32 T
227,07 T
261,31 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google