Finance

Danh sách
CLEBI:IST
Celebi Hava Servisi AS
1.368,00 TRY
+0,22%
(+3,00) 1 ngày
2 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CLEBI...
Mở
1.352,00 TRY
Cao
1.380,00 TRY
Thấp
1.352,00 TRY
Vốn hoá thị trường
33,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,44 N
Khối lượng
18,18 N
Cổ tức
7,53%
Cổ tức hằng quý
25,75 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
9,68
Cao nhất trong 52 tuần
2.247,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1.321,00 TRY
EPS
141,33 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,30 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
1.352,00 TRY
Cao
1.380,00 TRY
Thấp
1.352,00 TRY
Vốn hoá thị trường
33,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,44 N
Khối lượng
18,18 N
Cổ tức
7,53%
Cổ tức hằng quý
25,75 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
9,68
Cao nhất trong 52 tuần
2.247,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1.321,00 TRY
EPS
141,33 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,30 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Celebi Hava Servisi AS
Giám đốc điều hànhOsman Yılmaz
Số nhân viên8,5 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,85 T
-
4,58 T
5,85 T
Giá vốn hàng bán
3,39 T
-
3,43 T
3,96 T
Chi phí doanh thu
3,39 T
-
3,43 T
3,96 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
447,42 Tr
-
616,84 Tr
605,02 Tr
Chi phí hoạt động
214,82 Tr
-
776,17 Tr
569,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,61 T
-
4,21 T
4,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,24 T
-
377,53 Tr
1,32 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,23 Tr
-
-45,53 Tr
-17,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,15 T
-
332,38 Tr
925,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,18 T
-
378,22 Tr
925,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
671,87 Tr
-
38,10 Tr
227,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,24%
-
11,46%
24,59%
Chi phí hoạt động khác
-232,60 Tr
-
159,33 Tr
-35,32 Tr
Thu nhập ròng
1,40 T
-
6,44 Tr
632,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,00%
-
0,14%
10,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
68,75 Tr
-
110,50 Tr
10,89 Tr
Chi phí lãi suất
-126,36 Tr
-
-144,71 Tr
-78,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-57,62 Tr
-
-34,21 Tr
-67,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,43 T
-
573,38 Tr
1,43 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
12,62 Tr
-
-604,10 N
-638,03 N
Các ứng dụng của Google