Finance

Danh sách
Tại sao CLEANMAX tăng 2,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
CLEANMAX:NSE
Clean Max Enviro Energy Solutions Ltd
1.283,40 ₹
+2,22%
(+27,90) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:03 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CLEANMAX...
Mở
1.256,00 ₹
Cao
1.292,70 ₹
Thấp
1.240,60 ₹
Vốn hoá thị trường
150,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
896,43 N
Khối lượng
230,95 N
Chỉ số P/E
94,02
Cao nhất trong 52 tuần
1.536,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
727,10 ₹
EPS
13,65 ₹
Số nhân viên
594
Mở
1.256,00 ₹
Cao
1.292,70 ₹
Thấp
1.240,60 ₹
Vốn hoá thị trường
150,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
896,43 N
Khối lượng
230,95 N
Chỉ số P/E
94,02
Cao nhất trong 52 tuần
1.536,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
727,10 ₹
EPS
13,65 ₹
Số nhân viên
594
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Clean Max Enviro Energy Solutions Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên594
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcleanmax.com
Báo cáo gần đây nhất
3 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
8,32 T / 6,76 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,35 T
4,22 T
5,57 T
8,32 T
Giá vốn hàng bán
751,21 Tr
1,17 T
1,81 T
2,99 T
Chi phí doanh thu
751,21 Tr
1,17 T
1,81 T
2,99 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
631,45 Tr
299,33 Tr
210,55 Tr
322,65 Tr
Chi phí hoạt động
212,77 Tr
1,54 T
1,31 T
2,27 T
Tổng chi phí hoạt động
963,98 Tr
2,70 T
3,12 T
5,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,39 T
1,52 T
2,45 T
3,06 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-488,76 Tr
438,25 Tr
-372,73 Tr
419,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
468,82 Tr
66,31 Tr
752,55 Tr
939,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
439,66 Tr
66,31 Tr
747,01 Tr
939,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
254,81 Tr
-145,46 Tr
298,59 Tr
388,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
54,35%
-219,36%
39,68%
41,30%
Chi phí hoạt động khác
-2,15 T
127,53 Tr
118,67 Tr
800,93 Tr
Thu nhập ròng
134,60 Tr
276,49 Tr
554,20 Tr
485,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,51%
6,54%
9,94%
5,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
223,90 Tr
-
507,10 Tr
-
Chi phí lãi suất
-3,70 T
-1,90 T
-1,32 T
-2,55 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,48 T
-1,90 T
-814,32 Tr
-2,55 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,73 T
1,11 T
966,80 Tr
1,15 T
EBITDA
5,22 T
2,22 T
3,37 T
3,98 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google