Finance

Danh sách
Tại sao CLEAN giảm 2,93%?
Tìm hiểu sâu hơn
CLEAN:NSE
Clean Science and Technology Ltd
794,60 ₹
-2,93%
(-24,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:11:52 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CLEAN...
Mở
822,00 ₹
Cao
822,00 ₹
Thấp
791,00 ₹
Vốn hoá thị trường
84,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
318,67 N
Khối lượng
132,86 N
Cổ tức
0,76%
Cổ tức hằng quý
1,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
36,26
Cao nhất trong 52 tuần
1.069,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
652,00 ₹
EPS
21,91 ₹
Số nhân viên
396
Mở
822,00 ₹
Cao
822,00 ₹
Thấp
791,00 ₹
Vốn hoá thị trường
84,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
318,67 N
Khối lượng
132,86 N
Cổ tức
0,76%
Cổ tức hằng quý
1,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
36,26
Cao nhất trong 52 tuần
1.069,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
652,00 ₹
EPS
21,91 ₹
Số nhân viên
396
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Clean Science and Technology Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên396
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo gần đây nhất
1 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
6,90 ₹ / 5,27 ₹
+31,01%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
2,68 T / 2,53 T
+6,29%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,45 T
2,20 T
2,49 T
2,68 T
Giá vốn hàng bán
961,04 Tr
862,31 Tr
991,73 Tr
1,05 T
Chi phí doanh thu
961,04 Tr
862,31 Tr
991,73 Tr
1,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
138,24 Tr
150,06 Tr
44,06 Tr
166,28 Tr
Chi phí hoạt động
802,35 Tr
805,20 Tr
749,08 Tr
881,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,76 T
1,67 T
1,74 T
1,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
682,61 Tr
529,19 Tr
751,72 Tr
753,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
66,68 Tr
98,18 Tr
-288,01 Tr
222,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
748,62 Tr
625,70 Tr
776,87 Tr
975,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
748,62 Tr
625,70 Tr
553,65 Tr
975,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
194,28 Tr
166,86 Tr
194,15 Tr
242,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,95%
26,67%
24,99%
24,81%
Chi phí hoạt động khác
475,82 Tr
462,43 Tr
496,81 Tr
504,65 Tr
Thu nhập ròng
554,34 Tr
458,84 Tr
582,72 Tr
733,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,66%
20,89%
23,38%
27,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,21
4,32
5,48
6,90
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
49,95 Tr
-
Chi phí lãi suất
-670,00 N
-1,67 Tr
-500,00 N
-520,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-670,00 N
-1,67 Tr
49,45 Tr
-520,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
188,29 Tr
192,71 Tr
208,21 Tr
210,47 Tr
EBITDA
870,04 Tr
699,71 Tr
943,64 Tr
947,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google