Finance

Danh sách
CLDN:LON
Caledonia Investments plc
384,00 GBX
-0,78%
(-3,00) 1 ngày
19 thg 10, 16:36:53 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CLDN...
Mở
389,10 GBX
Cao
389,40 GBX
Thấp
382,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
334,54 N
Khối lượng
290,05 N
Cổ tức
2,00%
Cổ tức hằng quý
1,92 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,04
Cao nhất trong 52 tuần
402,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
312,00 GBX
EPS
0,26 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
508,05 Tr
Số nhân viên
82
Mở
389,10 GBX
Cao
389,40 GBX
Thấp
382,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
334,54 N
Khối lượng
290,05 N
Cổ tức
2,00%
Cổ tức hằng quý
1,92 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,04
Cao nhất trong 52 tuần
402,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
312,00 GBX
EPS
0,26 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
508,05 Tr
Số nhân viên
82
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Caledonia Investments plc is a self-managed investment trust company based in London, England. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Caledonia Investments plc
Giám đốc điều hànhMathew Masters
Số nhân viên82
Ngày thành lập1928
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcaledonia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
71,05 Tr
71,05 Tr
10,90 Tr
10,90 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,40 Tr
8,40 Tr
6,00 Tr
6,00 Tr
Chi phí hoạt động
8,15 Tr
8,15 Tr
6,05 Tr
6,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,15 Tr
8,15 Tr
6,05 Tr
6,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
62,90 Tr
62,90 Tr
4,85 Tr
4,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
63,55 Tr
63,55 Tr
4,50 Tr
4,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
63,20 Tr
63,20 Tr
4,95 Tr
4,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
50,00 N
50,00 N
400,00 N
400,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,08%
0,08%
8,89%
8,89%
Chi phí hoạt động khác
-250,00 N
-250,00 N
-500,00 N
-500,00 N
Thu nhập ròng
63,50 Tr
63,50 Tr
4,10 Tr
4,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
89,37%
89,37%
37,61%
37,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
1,00 Tr
850,00 N
850,00 N
Chi phí lãi suất
-550,00 N
-550,00 N
-800,00 N
-800,00 N
Chi phí lãi suất ròng
450,00 N
450,00 N
50,00 N
50,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
550,00 N
550,00 N
EBITDA
63,20 Tr
63,20 Tr
5,15 Tr
5,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google