Finance

Danh sách
CLD:WSE
Cloud Technologies SA
120,00 PLN
0,00%
(0,00) 1 ngày
22 thg 10, 16:59:45 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CLD...
Vốn hoá thị trường
600,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,74 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,92%
Cổ tức hằng quý
0,28 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
30,41
Cao nhất trong 52 tuần
137,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
48,50 PLN
EPS
3,95 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,00 Tr
Số nhân viên
67
Vốn hoá thị trường
600,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,74 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,92%
Cổ tức hằng quý
0,28 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
30,41
Cao nhất trong 52 tuần
137,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
48,50 PLN
EPS
3,95 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,00 Tr
Số nhân viên
67
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cloud Technologies SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên67
Ngày thành lập14 thg 3, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
22 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (PLN)
18,22 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,79 Tr
15,33 Tr
12,56 Tr
18,22 Tr
Giá vốn hàng bán
1,67 Tr
-2,10 Tr
785,82 N
822,32 N
Chi phí doanh thu
1,67 Tr
-2,10 Tr
785,82 N
822,32 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,64 Tr
6,13 Tr
5,60 Tr
6,39 Tr
Chi phí hoạt động
8,91 Tr
9,46 Tr
9,00 Tr
9,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,59 Tr
7,36 Tr
9,78 Tr
10,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,20 Tr
7,97 Tr
2,78 Tr
7,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,26 N
213,73 N
-14,94 N
52,66 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,67 Tr
8,06 Tr
2,53 Tr
8,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,67 Tr
8,06 Tr
2,53 Tr
8,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
390,40 N
-60,04 N
828,28 N
1,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,33%
-0,74%
32,79%
21,78%
Chi phí hoạt động khác
447,58 N
557,56 N
654,41 N
572,08 N
Thu nhập ròng
1,28 Tr
8,12 Tr
1,70 Tr
6,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,03%
52,99%
13,51%
35,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
113,75 N
134,15 N
125,73 N
126,64 N
Chi phí lãi suất
-61,71 N
-18,87 N
-40,94 N
-34,10 N
Chi phí lãi suất ròng
52,04 N
115,28 N
84,79 N
92,53 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,83 Tr
2,77 Tr
2,74 Tr
2,70 Tr
EBITDA
4,46 Tr
14,40 Tr
4,94 Tr
9,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google