Finance

Beta
Danh sách
CLD:WSE
Cloud Technologies SA
72,20 PLN
-2,43%
(-1,80) 1 ngày
29 thg 5, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CLD...
Mở
74,00 PLN
Cao
74,00 PLN
Thấp
71,20 PLN
Vốn hoá thị trường
361,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
950,00
Khối lượng
393,00
Cổ tức
1,52%
Cổ tức hằng quý
0,28 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
38,93
Cao nhất trong 52 tuần
83,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
43,70 PLN
EPS
1,85 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,00 Tr
Số nhân viên
66
Mở
74,00 PLN
Cao
74,00 PLN
Thấp
71,20 PLN
Vốn hoá thị trường
361,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
950,00
Khối lượng
393,00
Cổ tức
1,52%
Cổ tức hằng quý
0,28 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
38,93
Cao nhất trong 52 tuần
83,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
43,70 PLN
EPS
1,85 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,00 Tr
Số nhân viên
66
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Cloud Technologies SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên66
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
26 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (PLN)
- / -
Doanh thu/Ước tính (PLN)
12,56 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
11,85 Tr
12,79 Tr
15,33 Tr
12,56 Tr
Giá vốn hàng bán
1,36 Tr
1,67 Tr
-2,10 Tr
785,82 N
Chi phí doanh thu
1,36 Tr
1,67 Tr
-2,10 Tr
785,82 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,29 Tr
5,64 Tr
6,13 Tr
5,60 Tr
Chi phí hoạt động
8,82 Tr
8,91 Tr
9,46 Tr
9,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,18 Tr
10,59 Tr
7,36 Tr
9,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,67 Tr
2,20 Tr
7,97 Tr
2,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,67 N
15,26 N
213,73 N
125,73 N
EBT bao gồm các mục bất thường
28,62 N
1,67 Tr
8,06 Tr
2,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,62 N
1,67 Tr
8,06 Tr
2,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
243,65 N
390,40 N
-60,04 N
828,28 N
Thuế suất hiệu dụng
851,19%
23,33%
-0,74%
32,79%
Chi phí hoạt động khác
-203,77 N
447,58 N
557,56 N
654,41 N
Thu nhập ròng
-215,03 N
1,28 Tr
8,12 Tr
1,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,81%
10,03%
52,99%
13,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
151,20 N
113,75 N
134,15 N
-
Chi phí lãi suất
-66,86 N
-61,71 N
-18,87 N
-379,29 N
Chi phí lãi suất ròng
84,34 N
52,04 N
115,28 N
-379,29 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,74 Tr
2,83 Tr
2,77 Tr
2,74 Tr
EBITDA
4,84 Tr
4,46 Tr
9,37 Tr
5,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu