Finance

Danh sách
CLBS:LON
Celebrus Technologies PLC
54,40 GBX
+0,74%
(+0,40) 1 ngày
9 thg 10, 16:35:22 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CLBS...
Mở
53,00 GBX
Cao
56,00 GBX
Thấp
53,00 GBX
Vốn hoá thị trường
20,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
159,06 N
Khối lượng
72,19 N
Cổ tức
6,23%
Cổ tức hằng quý
0,85 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
165,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
53,00 GBX
EPS
-0,01 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,35 Tr
Số nhân viên
141
Mở
53,00 GBX
Cao
56,00 GBX
Thấp
53,00 GBX
Vốn hoá thị trường
20,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
159,06 N
Khối lượng
72,19 N
Cổ tức
6,23%
Cổ tức hằng quý
0,85 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
165,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
53,00 GBX
EPS
-0,01 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,35 Tr
Số nhân viên
141
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Celebrus Technologies PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên141
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webcelebrus.com
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
5,18 Tr
5,18 Tr
6,62 Tr
6,62 Tr
Giá vốn hàng bán
783,50 N
783,50 N
745,50 N
745,50 N
Chi phí doanh thu
783,50 N
783,50 N
745,50 N
745,50 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,50 Tr
5,50 Tr
5,26 Tr
5,26 Tr
Chi phí hoạt động
5,59 Tr
5,59 Tr
5,59 Tr
5,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,37 Tr
6,37 Tr
6,34 Tr
6,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,20 Tr
-1,20 Tr
282,00 N
282,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,13 Tr
-1,13 Tr
640,50 N
640,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-866,00 N
-866,00 N
378,00 N
378,00 N
Chi phí thuế thu nhập
1,50 N
1,50 N
-251,00 N
-251,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,13%
-0,13%
-39,19%
-39,19%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,13 Tr
-1,13 Tr
891,50 N
891,50 N
Biên lợi nhuận ròng
-21,84%
-21,84%
13,47%
13,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
238,50 N
238,50 N
217,00 N
217,00 N
Chi phí lãi suất
-15,50 N
-15,50 N
-12,00 N
-12,00 N
Chi phí lãi suất ròng
223,00 N
223,00 N
205,00 N
205,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
226,00 N
226,00 N
EBITDA
-970,50 N
-970,50 N
386,67 N
325,25 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
1,50 N
1,50 N
Các ứng dụng của Google