Finance

Danh sách
CLAY:IDX
Citra Putra Realty Tbk PT
2.880,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 11, 15:49:26 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CLAY...
Vốn hoá thị trường
7,40 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
14,93 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
200,78
Cao nhất trong 52 tuần
3.200 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.000 IDR
EPS
14 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,57 T
Số nhân viên
230
Vốn hoá thị trường
7,40 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
14,93 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
200,78
Cao nhất trong 52 tuần
3.200 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.000 IDR
EPS
14 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,57 T
Số nhân viên
230
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Citra Putra Realty Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên230
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcConsumer Discretionary
Industry-
Trang webcpr.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
44,45 T
34,05 T
52,10 T
69,97 T
Giá vốn hàng bán
24,02 T
17,72 T
19,40 T
22,85 T
Chi phí doanh thu
24,02 T
17,72 T
19,40 T
22,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,69 T
9,47 T
9,63 T
31,70 T
Chi phí hoạt động
13,53 T
11,01 T
16,34 T
23,44 T
Tổng chi phí hoạt động
37,55 T
28,74 T
35,74 T
46,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,90 T
5,31 T
16,36 T
23,67 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,50 T
1,17 T
1,26 T
-10,49 T
EBT bao gồm các mục bất thường
9,64 T
1,98 T
13,13 T
22,18 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,64 T
1,98 T
13,13 T
22,18 T
Chi phí thuế thu nhập
2,39 T
479,71 Tr
2,95 T
5,24 T
Thuế suất hiệu dụng
24,79%
24,23%
22,48%
23,63%
Chi phí hoạt động khác
3,84 T
1,54 T
1,83 T
-3,37 T
Thu nhập ròng
7,29 T
1,52 T
10,26 T
17,02 T
Biên lợi nhuận ròng
16,40%
4,48%
19,70%
24,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,31 Tr
-
8,99 T
Chi phí lãi suất
-4,76 T
-4,51 T
-4,49 T
-
Chi phí lãi suất ròng
-4,76 T
-4,50 T
-4,49 T
8,99 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,55 Tr
3,76 Tr
4,88 T
-4,89 T
EBITDA
13,06 T
7,30 T
19,26 T
26,57 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google