Finance

Danh sách
CLAY:IDX
Citra Putra Realty Tbk PT
2.770,00 IDR
-0,72%
(-20,00) 1 ngày
2 thg 10, 14:50:44 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CLAY...
Mở
2.780 IDR
Cao
2.780 IDR
Thấp
2.770 IDR
Vốn hoá thị trường
7,12 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
16,71 N
Khối lượng
10,40 N
Chỉ số P/E
269,96
Cao nhất trong 52 tuần
4.310 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.000 IDR
EPS
10 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,57 T
Số nhân viên
230
Mở
2.780 IDR
Cao
2.780 IDR
Thấp
2.770 IDR
Vốn hoá thị trường
7,12 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
16,71 N
Khối lượng
10,40 N
Chỉ số P/E
269,96
Cao nhất trong 52 tuần
4.310 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.000 IDR
EPS
10 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,57 T
Số nhân viên
230
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Citra Putra Realty Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên230
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcpr.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
44,45 T
44,45 T
34,05 T
52,10 T
Giá vốn hàng bán
24,02 T
24,02 T
17,72 T
19,40 T
Chi phí doanh thu
24,02 T
24,02 T
17,72 T
19,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,69 T
9,69 T
9,47 T
9,63 T
Chi phí hoạt động
13,53 T
13,53 T
11,01 T
16,34 T
Tổng chi phí hoạt động
37,55 T
37,55 T
28,74 T
35,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,90 T
6,90 T
5,31 T
16,36 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,50 T
7,50 T
1,17 T
1,26 T
EBT bao gồm các mục bất thường
9,64 T
9,64 T
1,98 T
13,13 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,64 T
9,64 T
1,98 T
13,13 T
Chi phí thuế thu nhập
2,39 T
2,39 T
479,71 Tr
2,95 T
Thuế suất hiệu dụng
24,79%
24,79%
24,23%
22,48%
Chi phí hoạt động khác
3,84 T
3,84 T
1,54 T
1,83 T
Thu nhập ròng
7,29 T
7,29 T
1,52 T
10,26 T
Biên lợi nhuận ròng
16,40%
16,40%
4,48%
19,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,31 Tr
-
Chi phí lãi suất
-4,76 T
-4,76 T
-4,51 T
-4,49 T
Chi phí lãi suất ròng
-4,76 T
-4,76 T
-4,50 T
-4,49 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,55 Tr
4,55 Tr
3,76 Tr
4,88 T
EBITDA
13,06 T
13,06 T
7,30 T
19,26 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google