Finance

Danh sách
Tại sao CLARI tăng 3,43%?
Tìm hiểu sâu hơn
CLARI:EPA
Clariane SE
3,31 €
+3,43%
(+0,11) 1 ngày
4 thg 11, 17:35:06 GMT+1  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CLARI...
Mở
3,23 €
Cao
3,35 €
Thấp
3,20 €
Vốn hoá thị trường
1,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
409,40 N
Khối lượng
302,96 N
Chỉ số P/E
95,26
Cao nhất trong 52 tuần
4,42 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,98 €
EPS
0,03 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
357,54 Tr
Số nhân viên
71 N
Mở
3,23 €
Cao
3,35 €
Thấp
3,20 €
Vốn hoá thị trường
1,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
409,40 N
Khối lượng
302,96 N
Chỉ số P/E
95,26
Cao nhất trong 52 tuần
4,42 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,98 €
EPS
0,03 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
357,54 Tr
Số nhân viên
71 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Clariane SE
Giám đốc điều hànhSophie Boissard
Số nhân viên70,7 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Industry-
Trang webclariane.com
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 10, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
1,35 T / 1,35 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,33 T
1,33 T
1,35 T
1,35 T
Giá vốn hàng bán
905,87 Tr
905,87 Tr
933,84 Tr
933,84 Tr
Chi phí doanh thu
905,87 Tr
905,87 Tr
933,84 Tr
933,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
130,02 Tr
130,02 Tr
139,45 Tr
139,45 Tr
Chi phí hoạt động
237,36 Tr
237,36 Tr
337,62 Tr
337,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,14 T
1,14 T
1,27 T
1,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
184,03 Tr
184,03 Tr
78,20 Tr
78,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,38 Tr
2,38 Tr
-1,01 Tr
-1,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
37,64 Tr
37,64 Tr
-20,68 Tr
-20,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
107,52 Tr
107,52 Tr
397,50 N
397,50 N
Chi phí thuế thu nhập
6,54 Tr
6,54 Tr
-2,74 Tr
-2,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,36%
17,36%
13,27%
13,27%
Chi phí hoạt động khác
-88,02 Tr
-88,02 Tr
15,57 Tr
15,57 Tr
Thu nhập ròng
30,05 Tr
30,05 Tr
-23,77 Tr
-23,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,26%
2,26%
-1,76%
-1,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,22 Tr
4,22 Tr
Chi phí lãi suất
-76,24 Tr
-76,24 Tr
-80,77 Tr
-80,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-76,24 Tr
-76,24 Tr
-76,55 Tr
-76,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
195,36 Tr
195,36 Tr
182,60 Tr
182,60 Tr
EBITDA
300,47 Tr
300,47 Tr
150,48 Tr
150,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-66,51 Tr
-66,51 Tr
7,68 Tr
7,68 Tr
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google