Finance

Danh sách
CLA-B:STO
Cloetta AB
49,96 SEK
-0,87%
(-0,44) 1 ngày
2 thg 10, 17:29:40 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CLA-B...
Mở
50,40 SEK
Cao
50,85 SEK
Thấp
49,82 SEK
Vốn hoá thị trường
14,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
241,64 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
58,40 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
33,22 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
282,88 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
50,40 SEK
Cao
50,85 SEK
Thấp
49,82 SEK
Vốn hoá thị trường
14,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
241,64 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
58,40 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
33,22 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
282,88 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Cloetta AB is a Swedish confectionery company. The company manufactures and sells local confectionery brands on its main markets Sweden, Finland, Norway, Denmark, Netherlands, Germany and the UK. Wikipedia
Giới thiệu về Cloetta AB
Giám đốc điều hànhHenri de Sauvage Nolting
Số nhân viên2,45 N
Ngày thành lập1862
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcloetta.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,18 T
2,23 T
2,11 T
2,09 T
Giá vốn hàng bán
1,48 T
1,40 T
1,37 T
1,28 T
Chi phí doanh thu
1,48 T
1,40 T
1,37 T
1,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
438,00 Tr
537,00 Tr
468,00 Tr
492,00 Tr
Chi phí hoạt động
438,00 Tr
537,00 Tr
468,00 Tr
492,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,92 T
1,94 T
1,84 T
1,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
259,00 Tr
296,00 Tr
274,00 Tr
310,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
11,00 Tr
-1,00 Tr
-4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
231,00 Tr
299,00 Tr
273,00 Tr
283,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
235,00 Tr
293,00 Tr
273,00 Tr
283,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
42,00 Tr
66,00 Tr
64,00 Tr
65,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,18%
22,07%
23,44%
22,97%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
189,00 Tr
233,00 Tr
209,00 Tr
218,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,68%
10,44%
9,90%
10,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,67
0,80
0,74
0,77
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-31,00 Tr
-14,00 Tr
-
-18,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-31,00 Tr
-14,00 Tr
-
-18,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
309,00 Tr
341,00 Tr
320,00 Tr
355,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google