Trang chủCKX • NYSEAMERICAN
add
CKX Lands Inc
Giá đóng cửa hôm trước
10,39 $
Mức chênh lệch một ngày
10,50 $ - 10,60 $
Phạm vi một năm
8,66 $ - 13,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
21,76 Tr USD
Số lượng trung bình
3,39 N
Tỷ số P/E
7,20
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 121,78 N | -32,56% |
Chi phí hoạt động | 139,79 N | -25,65% |
Thu nhập ròng | 2,57 Tr | 7.882,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,11 N | 11.735,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -25,77 N | -31,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,01 Tr | 426,37% |
Tổng tài sản | 22,29 Tr | 18,24% |
Tổng nợ | 840,36 N | 218,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,57 Tr | 7.882,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 123,33 N | 26,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 10,03 Tr | 179.607,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,16 Tr | 9.768,19% |
Dòng tiền tự do | 7,27 Tr | 11.493,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1930
Trụ sở chính
Trang web