Finance

Danh sách
CKHUY:OTCMKTS
CK Hutchison Holdings
8,36 US$
+0,60%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CKHUY...
Mở
8,59 US$
Cao
8,59 US$
Thấp
8,34 US$
Vốn hoá thị trường
252,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
202,92 N
Khối lượng
174,04 N
Cao nhất trong 52 tuần
9,42 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,40 US$
Beta
0,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,83 T
Số nhân viên
323 N
Mở
8,59 US$
Cao
8,59 US$
Thấp
8,34 US$
Vốn hoá thị trường
252,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
202,92 N
Khối lượng
174,04 N
Cao nhất trong 52 tuần
9,42 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,40 US$
Beta
0,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,83 T
Số nhân viên
323 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CK Hutchison Holdings Limited là một công ty đa quốc gia đăng ký hoạt động tại Cayman Islands và có trụ sở tại Hong Kong. Công ty được thành lập vào tháng 3 năm 2015 thông qua việc sáp nhập Cheung Kong Holdings và công ty liên kết chính của nó Hutchison Whampoa. Nó nổi tiếng với năm doanh nghiệp cốt lõi - cảng và các dịch vụ liên quan, bán lẻ, cơ sở hạ tầng, năng lượng và viễn thông, hoạt động tại hơn 50 quốc gia Wikipedia
Giới thiệu về CK Hutchison Holdings
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên323 N
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webckh.com.hk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
70,45 T
70,45 T
68,24 T
68,24 T
Giá vốn hàng bán
30,80 T
30,80 T
29,89 T
29,89 T
Chi phí doanh thu
30,80 T
30,80 T
29,89 T
29,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,55 T
14,55 T
14,51 T
14,51 T
Chi phí hoạt động
32,22 T
32,22 T
31,18 T
31,18 T
Tổng chi phí hoạt động
63,02 T
63,02 T
61,07 T
61,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,44 T
7,44 T
7,18 T
7,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,00 Tr
23,00 Tr
37,50 Tr
37,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,42 T
9,42 T
19,57 T
19,57 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,50 T
9,50 T
12,67 T
12,67 T
Chi phí thuế thu nhập
1,97 T
1,97 T
1,77 T
1,77 T
Thuế suất hiệu dụng
20,86%
20,86%
9,03%
9,03%
Chi phí hoạt động khác
8,40 T
8,40 T
7,43 T
7,43 T
Thu nhập ròng
5,49 T
5,49 T
13,40 T
13,40 T
Biên lợi nhuận ròng
7,80%
7,80%
19,64%
19,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,03 T
-3,03 T
-3,05 T
-3,05 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,03 T
-3,03 T
-3,05 T
-3,05 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,26 T
9,26 T
9,24 T
9,24 T
EBITDA
12,17 T
12,17 T
11,85 T
11,85 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
20,50 Tr
20,50 Tr
7,50 Tr
7,50 Tr
Các ứng dụng của Google