Finance

Danh sách
CK5A:FRA
Clarke Inc
14,60 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CK5A...
Mở
14,60 €
Cao
14,60 €
Thấp
14,60 €
Vốn hoá thị trường
364,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
17,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
12,30 €
Số nhân viên
500
Mở
14,60 €
Cao
14,60 €
Thấp
14,60 €
Vốn hoá thị trường
364,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
17,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
12,30 €
Số nhân viên
500
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Clarke Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên500
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webclarkeinc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
25,27 Tr
18,84 Tr
18,77 Tr
37,56 Tr
Giá vốn hàng bán
10,29 Tr
10,75 Tr
11,07 Tr
21,41 Tr
Chi phí doanh thu
10,29 Tr
10,75 Tr
11,07 Tr
21,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
896,00 N
1,92 Tr
1,22 Tr
1,63 Tr
Chi phí hoạt động
4,92 Tr
6,37 Tr
5,41 Tr
4,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
15,21 Tr
17,12 Tr
16,48 Tr
26,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,06 Tr
1,72 Tr
2,29 Tr
11,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-920,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
21,08 Tr
-580,00 N
18,92 Tr
55,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,66 Tr
-591,00 N
-80,00 N
2,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,26 Tr
-216,00 N
4,77 Tr
5,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,94%
37,24%
25,23%
9,30%
Chi phí hoạt động khác
1,02 Tr
991,00 N
978,00 N
-
Thu nhập ròng
15,82 Tr
-364,00 N
14,15 Tr
50,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
62,62%
-1,93%
75,35%
134,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,40 Tr
-2,31 Tr
-2,37 Tr
-8,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,40 Tr
-2,31 Tr
-2,37 Tr
-8,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,01 Tr
3,46 Tr
3,21 Tr
3,20 Tr
EBITDA
13,06 Tr
5,18 Tr
5,50 Tr
14,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-21,00 N
-11,00 N
-
-1,00 N
Các ứng dụng của Google