Finance

Danh sách
CJLU:SGX
NetLink NBN Trust
0,94 SGD
-1,05%
(-0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 17:04:59 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CJLU...
Mở
0,96 SGD
Cao
0,96 SGD
Thấp
0,94 SGD
Vốn hoá thị trường
3,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,62 Tr
Khối lượng
14,46 Tr
Cổ tức
5,77%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
43,97
Cao nhất trong 52 tuần
1,03 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,94 SGD
EPS
0,02 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,90 T
Số nhân viên
342
Mở
0,96 SGD
Cao
0,96 SGD
Thấp
0,94 SGD
Vốn hoá thị trường
3,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,62 Tr
Khối lượng
14,46 Tr
Cổ tức
5,77%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
43,97
Cao nhất trong 52 tuần
1,03 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,94 SGD
EPS
0,02 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,90 T
Số nhân viên
342
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NetLink NBN Trust
Giám đốc điều hànhYew Heng Tong
Số nhân viên342
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
104,39 Tr
104,39 Tr
104,27 Tr
103,41 Tr
Giá vốn hàng bán
24,46 Tr
24,46 Tr
-48,93 Tr
100,47 Tr
Chi phí doanh thu
24,46 Tr
24,46 Tr
-48,93 Tr
100,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
53,95 Tr
53,95 Tr
128,60 Tr
-18,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
78,41 Tr
78,41 Tr
79,68 Tr
82,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,98 Tr
25,98 Tr
24,59 Tr
21,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
523,50 N
523,50 N
-1,05 Tr
3,69 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,75 Tr
20,75 Tr
-120,70 Tr
155,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,41 Tr
21,41 Tr
-122,01 Tr
156,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,02 Tr
-1,02 Tr
-142,54 Tr
137,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-4,91%
-4,91%
118,09%
88,47%
Chi phí hoạt động khác
7,91 Tr
7,91 Tr
81,76 Tr
-64,96 Tr
Thu nhập ròng
21,77 Tr
21,77 Tr
21,84 Tr
17,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,86%
20,86%
20,95%
17,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
131,85 Tr
Chi phí lãi suất
-5,10 Tr
-5,10 Tr
-145,56 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-5,10 Tr
-5,10 Tr
-145,56 Tr
131,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
46,04 Tr
46,04 Tr
46,85 Tr
46,49 Tr
EBITDA
71,23 Tr
71,23 Tr
69,84 Tr
66,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,50 N
1,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google