Finance

Danh sách
CJ:TSE
Cardinal Energy Ltd
12,36 CA$
-0,24%
(-0,030) 1 ngày
7 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CJ...
Mở
12,43 CA$
Cao
12,59 CA$
Thấp
12,26 CA$
Vốn hoá thị trường
2,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,11 Tr
Khối lượng
901,10 N
Cổ tức
5,83%
Cổ tức hằng quý
0,18 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
35,80
Cao nhất trong 52 tuần
13,38 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,52 CA$
EPS
0,35 CA$
Beta
0,70
Số cổ phiếu đang lưu hành
175,66 Tr
Số nhân viên
206
Mở
12,43 CA$
Cao
12,59 CA$
Thấp
12,26 CA$
Vốn hoá thị trường
2,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,11 Tr
Khối lượng
901,10 N
Cổ tức
5,83%
Cổ tức hằng quý
0,18 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
35,80
Cao nhất trong 52 tuần
13,38 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,52 CA$
EPS
0,35 CA$
Beta
0,70
Số cổ phiếu đang lưu hành
175,66 Tr
Số nhân viên
206
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cardinal Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên206
Ngày thành lập2010
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,39 CA$ / 0,38 CA$
+1,30%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
193,44 Tr / 134,80 Tr
+43,50%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
104,16 Tr
109,19 Tr
143,22 Tr
193,44 Tr
Giá vốn hàng bán
48,64 Tr
53,22 Tr
55,66 Tr
54,03 Tr
Chi phí doanh thu
48,64 Tr
53,22 Tr
55,66 Tr
54,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,42 Tr
5,81 Tr
6,78 Tr
6,59 Tr
Chi phí hoạt động
35,73 Tr
41,12 Tr
68,77 Tr
46,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
84,36 Tr
94,34 Tr
124,43 Tr
100,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,79 Tr
14,85 Tr
18,80 Tr
93,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-643,00 N
-819,00 N
-410,00 N
-587,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
18,11 Tr
-39,22 Tr
14,74 Tr
89,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,11 Tr
10,78 Tr
14,74 Tr
89,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,31 Tr
-9,31 Tr
4,00 Tr
21,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,80%
23,73%
27,11%
23,99%
Chi phí hoạt động khác
2,01 Tr
1,70 Tr
24,90 Tr
2,07 Tr
Thu nhập ròng
13,80 Tr
-29,92 Tr
10,74 Tr
68,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,25%
-27,40%
7,50%
35,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,09
-
0,06
0,39
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,04 Tr
-3,26 Tr
-3,65 Tr
-2,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,04 Tr
-3,26 Tr
-3,65 Tr
-2,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
25,81 Tr
30,91 Tr
34,26 Tr
34,20 Tr
EBITDA
48,27 Tr
47,61 Tr
54,82 Tr
129,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google