Finance

Danh sách
CJ1:FRA
Bluenord ASA
54,00 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CJ1...
Mở
54,00 €
Cao
54,00 €
Thấp
54,00 €
Khối lượng giao dịch trung bình
81,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
57,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
33,65 €
Số nhân viên
54
Mở
54,00 €
Cao
54,00 €
Thấp
54,00 €
Khối lượng giao dịch trung bình
81,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
57,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
33,65 €
Số nhân viên
54
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
BlueNord ASA, formerly known as Norwegian Energy Company ASA or Noreco is an independent international petroleum company based in Norway. The company was established in January 2005 by Norway's local industry leaders. In December 2005, was awarded 3 production licences. In 2007, the company acquired Altinex ASA and in 2008, Talisman Oil Denmark. The main objective of the company is to explore, develop and produce oil and gas in the North Sea. The company operates in Norway, Denmark and United Kingdom. In May 2023, the company changed its name from Norwegian Energy Company ASA to BlueNord ASA. Wikipedia
Giới thiệu về Bluenord ASA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên54
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbluenord.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NOK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
246,00 Tr
362,00 Tr
317,60 Tr
276,80 Tr
Giá vốn hàng bán
103,10 Tr
164,70 Tr
106,30 Tr
116,60 Tr
Chi phí doanh thu
103,10 Tr
164,70 Tr
106,30 Tr
116,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,90 Tr
200,00 N
2,80 Tr
4,10 Tr
Chi phí hoạt động
88,20 Tr
100,60 Tr
102,40 Tr
94,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
191,30 Tr
265,30 Tr
208,70 Tr
211,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
54,70 Tr
96,70 Tr
108,90 Tr
65,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-600,00 N
-31,60 Tr
-82,40 Tr
54,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
22,00 Tr
60,20 Tr
-1,80 Tr
62,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,30 Tr
22,20 Tr
-1,80 Tr
96,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,10 Tr
-1,20 Tr
7,60 Tr
43,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,36%
-1,99%
-422,22%
69,29%
Chi phí hoạt động khác
17,80 Tr
19,90 Tr
17,80 Tr
19,00 Tr
Thu nhập ròng
12,90 Tr
61,40 Tr
-9,40 Tr
19,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,24%
16,96%
-2,96%
6,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,80 Tr
1,60 Tr
600,00 N
1,10 Tr
Chi phí lãi suất
-33,90 Tr
-46,10 Tr
-27,40 Tr
-25,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-31,10 Tr
-44,50 Tr
-26,80 Tr
-24,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
62,90 Tr
77,50 Tr
79,00 Tr
67,70 Tr
EBITDA
130,90 Tr
189,60 Tr
201,40 Tr
146,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google