Finance

Danh sách
CIVIL:BKK
Civil Engineering PCL
0,89 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CIVIL...
Mở
0,90 ฿
Cao
0,90 ฿
Thấp
0,89 ฿
Vốn hoá thị trường
646,11 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
128,15 N
Khối lượng
55,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,54 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,58 ฿
EPS
-0,15 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
700,00 Tr
Số nhân viên
880
Mở
0,90 ฿
Cao
0,90 ฿
Thấp
0,89 ฿
Vốn hoá thị trường
646,11 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
128,15 N
Khối lượng
55,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,54 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,58 ฿
EPS
-0,15 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
700,00 Tr
Số nhân viên
880
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Civil Engineering PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên880
Ngày thành lập1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,24 T
1,42 T
1,40 T
1,05 T
Giá vốn hàng bán
1,28 T
1,23 T
1,28 T
1,06 T
Chi phí doanh thu
1,28 T
1,23 T
1,28 T
1,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
92,74 Tr
102,82 Tr
95,40 Tr
86,25 Tr
Chi phí hoạt động
90,69 Tr
116,37 Tr
95,40 Tr
86,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,37 T
1,35 T
1,38 T
1,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-128,79 Tr
70,29 Tr
22,84 Tr
-88,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-128,07 Tr
76,69 Tr
23,26 Tr
-87,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-128,07 Tr
67,78 Tr
23,26 Tr
-87,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-15,97 Tr
15,11 Tr
3,53 Tr
-16,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,47%
19,70%
15,19%
18,43%
Chi phí hoạt động khác
-2,04 Tr
13,54 Tr
-
-
Thu nhập ròng
-112,10 Tr
61,59 Tr
19,72 Tr
-71,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-9,06%
4,33%
1,41%
-6,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,88 Tr
2,08 Tr
2,16 Tr
2,55 Tr
Chi phí lãi suất
-1,16 Tr
-4,59 Tr
-1,74 Tr
-1,09 Tr
Chi phí lãi suất ròng
725,00 N
-2,51 Tr
417,00 N
1,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-78,60 Tr
84,23 Tr
68,94 Tr
-42,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
51,00 N
-344,40 N
-609,00 N
1,00 N
Các ứng dụng của Google