Trang chủCIVB • NASDAQ
add
Civista Bancshares Inc
Giá đóng cửa hôm trước
24,01 $
Mức chênh lệch một ngày
23,22 $ - 23,96 $
Phạm vi một năm
18,80 $ - 25,59 $
Giá trị vốn hóa thị trường
492,62 Tr USD
Số lượng trung bình
92,63 N
Tỷ số P/E
9,04
Tỷ lệ cổ tức
3,01%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 45,75 Tr | 15,32% |
Chi phí hoạt động | 29,93 Tr | 11,31% |
Thu nhập ròng | 12,27 Tr | 24,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,82 | 7,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,75 | 19,05% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 16,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 81,98 Tr | 17,26% |
Tổng tài sản | 4,34 T | 5,81% |
Tổng nợ | 3,79 T | 2,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 543,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,27 Tr | 24,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,61 Tr | -57,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 66,05 Tr | 192,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -61,11 Tr | -262,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,55 Tr | 226,48% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1884
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
526