Finance

Danh sách
Tại sao CITI tăng 2,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
CITI:VIE
Citigroup
114,68 €
+2,27%
(+2,54) 1 ngày
9 thg 10, 17:36:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CITI...
Mở
114,30 €
Cao
114,72 €
Thấp
114,30 €
Vốn hoá thị trường
217,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
128,96 €
Thấp nhất trong 52 tuần
80,60 €
Số nhân viên
219 N
Mở
114,30 €
Cao
114,72 €
Thấp
114,30 €
Vốn hoá thị trường
217,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
128,96 €
Thấp nhất trong 52 tuần
80,60 €
Số nhân viên
219 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Citigroup Inc. hay Citi là một công ty đa quốc gia dịch vụ tài chính có trụ sở tại Manhattan, thành phố New York, tiểu bang New York, Hoa Kỳ. Citigroup được thành lập từ một trong sự sáp nhật lớn nhất trong lịch sử năm 1998. Năm 2012, Citi đánh dấu kỷ niệm 200 năm thành lập. Hiện tại, Citigroup là ngân hàng lớn thứ ba ở Mỹ theo trị giá tài sản. Wikipedia
Giới thiệu về Citigroup
Giám đốc điều hànhJane Fraser
Số nhân viên219 N
Ngày thành lập8 thg 10, 1998
Trụ sở chínhThành phố New York, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webcitigroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,84 T
17,66 T
22,06 T
22,16 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,18 T
11,07 T
11,98 T
11,60 T
Chi phí hoạt động
13,76 T
13,13 T
14,54 T
14,13 T
Tổng chi phí hoạt động
13,76 T
13,13 T
14,54 T
14,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,07 T
4,53 T
7,52 T
8,03 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
5,35 T
3,81 T
7,52 T
8,03 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,07 T
4,53 T
7,52 T
8,03 T
Chi phí thuế thu nhập
1,56 T
1,29 T
1,58 T
2,00 T
Thuế suất hiệu dụng
29,14%
33,80%
20,99%
24,97%
Chi phí hoạt động khác
2,58 T
2,06 T
2,56 T
2,53 T
Thu nhập ròng
3,75 T
2,47 T
5,78 T
5,83 T
Biên lợi nhuận ròng
18,92%
14,00%
26,23%
26,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,26
1,24
3,06
3,14
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,00 Tr
1,17 T
18,00 Tr
-21,00 Tr
Các ứng dụng của Google